norsk

[Mỹ]/nɔ:sk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Na Uy; ngôn ngữ được nói ở Na Uy
adj. liên quan đến con người hoặc ngôn ngữ của Na Uy

Ví dụ thực tế

Today, Erik's company, Norsk Gjenvinning, is one of the largest recycling companies in Scandinavia.

Hôm nay, công ty của Erik, Norsk Gjenvinning, là một trong những công ty tái chế lớn nhất ở Scandinavia.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2020 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay