english

[US]/ˈɪŋɡlɪʃ/
[UK]/ˈɪŋɡlɪʃ/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến nước Anh
n. ngôn ngữ được nói ở Anh, người dân Anh
vt. dịch sang tiếng Anh, làm cho một quả bóng xoay.

Phrases & Collocations

learn English

học tiếng Anh

English teacher

Giáo viên tiếng Anh

speak English

nói tiếng Anh

English class

lớp tiếng Anh

English fluently

thành thạo tiếng Anh

study English

nghiên cứu tiếng Anh

in english

bằng tiếng Anh

learning english

đang học tiếng Anh

english language

tiếng Anh

oral english

tiếng Anh giao tiếp

spoken english

tiếng Anh nói

english study

nghiên cứu tiếng Anh

business english

tiếng Anh thương mại

speaking english

nói tiếng Anh

fluent english

thành thạo tiếng Anh

english translation

dịch tiếng Anh

english version

bản tiếng Anh

english reading

đọc tiếng Anh

written english

tiếng Anh viết

english corner

góc tiếng Anh

english speaking

nói tiếng Anh

Example Sentences

She is fluent in English.

Cô ấy thông thạo tiếng Anh.

I am learning English grammar.

Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh.

He speaks English with a British accent.

Anh ấy nói tiếng Anh với giọng điệu Anh.

English is widely spoken around the world.

Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

I enjoy reading English literature.

Tôi thích đọc văn học tiếng Anh.

English breakfast includes eggs and bacon.

Bữa sáng kiểu Anh bao gồm trứng và thịt xông khói.

I have an English test next week.

Tôi có một bài kiểm tra tiếng Anh vào tuần tới.

She teaches English at the university.

Cô ấy dạy tiếng Anh tại trường đại học.

English is the official language of many countries.

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia.

Do you want to practice English conversation with me?

Bạn có muốn thực hành hội thoại tiếng Anh với tôi không?

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now