north-northeast winds
gió hướng đông bắc
heading north-northeast
hướng đi đông bắc
north-northeast sector
khu vực đông bắc
moving north-northeast
di chuyển về phía đông bắc
due north-northeast
trực hướng đông bắc
strong north-northeast
đông bắc mạnh
north-northeast passage
luồng dẫn đông bắc
from north-northeast
từ phía đông bắc
towards north-northeast
hướng tới đông bắc
near north-northeast
gần đông bắc
the wind shifted slightly, now blowing from the north-northeast.
Gió đổi hướng nhẹ, giờ thổi từ hướng đông bắc - đông bắc.
our route required a long trek north-northeast across the plains.
Hành trình của chúng tôi đòi hỏi một chuyến đi bộ dài về phía đông bắc - đông bắc qua các đồng bằng.
the research team established their base camp in the north-northeast sector.
Nhóm nghiên cứu đã thiết lập căn cứ của họ ở khu vực đông bắc - đông bắc.
we aimed our cameras north-northeast, hoping to capture the aurora.
Chúng tôi hướng máy ảnh về phía đông bắc - đông bắc, hy vọng có thể ghi lại được cực quang.
the town was located approximately three miles north-northeast of the river.
Thị trấn nằm cách sông khoảng ba dặm về phía đông bắc - đông bắc.
the signal originated from a point directly north-northeast of our position.
Tín hiệu bắt nguồn từ một điểm nằm trực tiếp về phía đông bắc - đông bắc so với vị trí của chúng tôi.
the ship was heading north-northeast, battling against the strong current.
Con tàu đang hướng về phía đông bắc - đông bắc, chống lại dòng chảy mạnh.
the mountain range stretched far north-northeast, disappearing into the distance.
Dãy núi trải dài về phía đông bắc - đông bắc, khuất dần vào phía xa.
the flight path curved gradually north-northeast towards its destination.
Quỹ đạo bay uốn cong dần về phía đông bắc - đông bắc hướng đến điểm đến.
we navigated using the compass, heading steadily north-northeast.
Chúng tôi điều hướng bằng la bàn, đi về phía đông bắc - đông bắc một cách ổn định.
the storm front was moving rapidly north-northeast across the state.
Mặt tiền bão đang di chuyển nhanh chóng về phía đông bắc - đông bắc qua bang.
north-northeast winds
gió hướng đông bắc
heading north-northeast
hướng đi đông bắc
north-northeast sector
khu vực đông bắc
moving north-northeast
di chuyển về phía đông bắc
due north-northeast
trực hướng đông bắc
strong north-northeast
đông bắc mạnh
north-northeast passage
luồng dẫn đông bắc
from north-northeast
từ phía đông bắc
towards north-northeast
hướng tới đông bắc
near north-northeast
gần đông bắc
the wind shifted slightly, now blowing from the north-northeast.
Gió đổi hướng nhẹ, giờ thổi từ hướng đông bắc - đông bắc.
our route required a long trek north-northeast across the plains.
Hành trình của chúng tôi đòi hỏi một chuyến đi bộ dài về phía đông bắc - đông bắc qua các đồng bằng.
the research team established their base camp in the north-northeast sector.
Nhóm nghiên cứu đã thiết lập căn cứ của họ ở khu vực đông bắc - đông bắc.
we aimed our cameras north-northeast, hoping to capture the aurora.
Chúng tôi hướng máy ảnh về phía đông bắc - đông bắc, hy vọng có thể ghi lại được cực quang.
the town was located approximately three miles north-northeast of the river.
Thị trấn nằm cách sông khoảng ba dặm về phía đông bắc - đông bắc.
the signal originated from a point directly north-northeast of our position.
Tín hiệu bắt nguồn từ một điểm nằm trực tiếp về phía đông bắc - đông bắc so với vị trí của chúng tôi.
the ship was heading north-northeast, battling against the strong current.
Con tàu đang hướng về phía đông bắc - đông bắc, chống lại dòng chảy mạnh.
the mountain range stretched far north-northeast, disappearing into the distance.
Dãy núi trải dài về phía đông bắc - đông bắc, khuất dần vào phía xa.
the flight path curved gradually north-northeast towards its destination.
Quỹ đạo bay uốn cong dần về phía đông bắc - đông bắc hướng đến điểm đến.
we navigated using the compass, heading steadily north-northeast.
Chúng tôi điều hướng bằng la bàn, đi về phía đông bắc - đông bắc một cách ổn định.
the storm front was moving rapidly north-northeast across the state.
Mặt tiền bão đang di chuyển nhanh chóng về phía đông bắc - đông bắc qua bang.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now