northeaster storm
bão đông bắc
northeaster winds
gió đông bắc
northeaster conditions
điều kiện đông bắc
northeaster front
tiền mặt đông bắc
northeaster impact
tác động của đông bắc
northeaster system
hệ thống đông bắc
northeaster alert
cảnh báo đông bắc
northeaster track
quỹ đạo đông bắc
northeaster forecast
dự báo đông bắc
northeaster region
khu vực đông bắc
the northeaster brought strong winds and heavy rain.
gió đông bắc mang đến những cơn gió mạnh và mưa lớn.
during the northeaster, many people stayed indoors.
trong thời gian gió đông bắc, nhiều người ở trong nhà.
the northeaster is common in the winter months.
gió đông bắc thường xuyên xảy ra vào những tháng mùa đông.
we prepared for the northeaster by stocking up on supplies.
chúng tôi chuẩn bị cho gió đông bắc bằng cách tích trữ đồ dùng cần thiết.
weather reports warned of a severe northeaster approaching.
các báo cáo thời tiết cảnh báo về một cơn gió đông bắc mạnh đang đến gần.
the northeaster caused significant disruptions to travel.
gió đông bắc đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho giao thông.
residents are accustomed to the effects of the northeaster.
người dân đã quen với tác động của gió đông bắc.
many fishermen avoid going out during a northeaster.
nhiều ngư dân tránh ra khơi trong thời gian gió đông bắc.
the northeaster is expected to last for several days.
dự kiến gió đông bắc sẽ kéo dài trong vài ngày.
after the northeaster passed, the skies cleared up.
sau khi gió đông bắc qua đi, trời đã quang đãng.
northeaster storm
bão đông bắc
northeaster winds
gió đông bắc
northeaster conditions
điều kiện đông bắc
northeaster front
tiền mặt đông bắc
northeaster impact
tác động của đông bắc
northeaster system
hệ thống đông bắc
northeaster alert
cảnh báo đông bắc
northeaster track
quỹ đạo đông bắc
northeaster forecast
dự báo đông bắc
northeaster region
khu vực đông bắc
the northeaster brought strong winds and heavy rain.
gió đông bắc mang đến những cơn gió mạnh và mưa lớn.
during the northeaster, many people stayed indoors.
trong thời gian gió đông bắc, nhiều người ở trong nhà.
the northeaster is common in the winter months.
gió đông bắc thường xuyên xảy ra vào những tháng mùa đông.
we prepared for the northeaster by stocking up on supplies.
chúng tôi chuẩn bị cho gió đông bắc bằng cách tích trữ đồ dùng cần thiết.
weather reports warned of a severe northeaster approaching.
các báo cáo thời tiết cảnh báo về một cơn gió đông bắc mạnh đang đến gần.
the northeaster caused significant disruptions to travel.
gió đông bắc đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho giao thông.
residents are accustomed to the effects of the northeaster.
người dân đã quen với tác động của gió đông bắc.
many fishermen avoid going out during a northeaster.
nhiều ngư dân tránh ra khơi trong thời gian gió đông bắc.
the northeaster is expected to last for several days.
dự kiến gió đông bắc sẽ kéo dài trong vài ngày.
after the northeaster passed, the skies cleared up.
sau khi gió đông bắc qua đi, trời đã quang đãng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay