| số nhiều | northings |
northing direction
hướng bắc
northing value
giá trị bắc
northing measurement
đo bắc
northing line
đường bắc
northing grid
lưới bắc
northing reference
tham chiếu bắc
northing point
điểm bắc
northing system
hệ thống bắc
northing coordinate
tọa độ bắc
northing area
khu vực bắc
northing direction
hướng bắc
northing value
giá trị bắc
northing measurement
đo bắc
northing line
đường bắc
northing grid
lưới bắc
northing reference
tham chiếu bắc
northing point
điểm bắc
northing system
hệ thống bắc
northing coordinate
tọa độ bắc
northing area
khu vực bắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay