norvasc

[Mỹ]/nɔːrˈvæsk/
[Anh]/nɔrˈvæsk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

danh từ. một tên thương hiệu của amlodipine besylate, được dùng để điều trị tăng huyết áp.
Các dạng của từ
số nhiềunorvascs

Cụm từ & Cách kết hợp

take norvasc

Uống norvasc

taking norvasc

Đang uống norvasc

took norvasc

Đã uống norvasc

prescribe norvasc

Khai thuốc norvasc

prescribed norvasc

Đã khai thuốc norvasc

norvasc dosage

Liều dùng norvasc

norvasc medication

Thuốc norvasc

norvasc tablet

Vỉ thuốc norvasc

norvasc prescription

Đơn thuốc norvasc

norvasc side effects

Tác dụng phụ của norvasc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay