nosferatu

[Mỹ]/[ˈnɒsfərɑːtuː]/
[Anh]/[ˈnɒsfərɑːtuː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con ma cà rồng hư cấu trong tiểu thuyết *Dracula* của Bram Stoker; Một người giống hoặc gợi nhớ đến nhân vật Count Orlok trong bộ phim *Nosferatu* năm 1922 của F.W. Murnau; Một người có ngoại hình hoặc hành vi khó chịu hoặc đáng ghê tởm.

Cụm từ & Cách kết hợp

nosferatu walks

Vietnamese_translation

like nosferatu

Vietnamese_translation

a nosferatu film

Vietnamese_translation

nosferatu's gaze

Vietnamese_translation

becoming nosferatu

Vietnamese_translation

nosferatu appeared

Vietnamese_translation

the nosferatu curse

Vietnamese_translation

nosferatu's shadow

Vietnamese_translation

nosferatu lurking

Vietnamese_translation

nosferatu's castle

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the film "nosferatu" remains a classic of german expressionist cinema.

Phim "Nosferatu" vẫn là một kiệt tác của điện ảnh biểu hiện Đức.

fans of gothic horror often admire the artistry of "nosferatu."

Các fan của thể loại kinh dị gothic thường ngưỡng mộ nghệ thuật trong "Nosferatu."

he felt a strange kinship with the tragic figure of nosferatu.

Ông cảm thấy một mối liên hệ kỳ lạ với nhân vật bi kịch Nosferatu.

the nosferatu aesthetic heavily influenced later vampire films.

Phong cách của Nosferatu đã ảnh hưởng sâu sắc đến các bộ phim về ma cà rồng sau này.

studying "nosferatu" provides insight into early horror filmmaking techniques.

Nghiên cứu "Nosferatu" mang lại cái nhìn sâu sắc về các kỹ thuật quay phim kinh dị thời kỳ đầu.

the unsettling score of "nosferatu" contributes to its eerie atmosphere.

Bản nhạc đáng sợ trong "Nosferatu" góp phần tạo nên không khí đáng sợ của bộ phim.

he dressed as nosferatu for the halloween party.

Ông mặc trang phục Nosferatu cho bữa tiệc Halloween.

the director paid homage to "nosferatu" in his new film.

Đạo diễn đã tri ân "Nosferatu" trong bộ phim mới của ông.

the character of nosferatu is a truly iconic villain.

Nhân vật Nosferatu là một kẻ phản diện biểu tượng thực sự.

many consider "nosferatu" to be a groundbreaking work of cinema.

Rất nhiều người coi "Nosferatu" là một tác phẩm đột phá của điện ảnh.

the visual style of "nosferatu" is instantly recognizable.

Phong cách hình ảnh của "Nosferatu" dễ dàng được nhận ra ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay