nosing around
tò mò
nosing about
tò mò
nosing in
tò mò
nosing out
tò mò
nosing through
tò mò
nosing up
tò mò
nosing down
tò mò
nosing off
tò mò
nosing back
tò mò
the dog was nosing around the garden.
con chó đang đánh hơi quanh khu vườn.
she caught him nosing through her things.
cô ta bắt được anh ta đang lục lọi đồ đạc của cô.
the cat was nosing at the door, wanting to go outside.
con mèo đang đánh hơi cánh cửa, muốn ra ngoài.
he was nosing into other people's business.
anh ta đang xen vào chuyện của người khác.
the detective was nosing around for clues.
thám tử đang tìm kiếm manh mối.
she saw him nosing through the old boxes.
cô ta thấy anh ta đang lục lọi những chiếc hộp cũ.
the puppy loves nosing into everything.
cún con thích đánh hơi mọi thứ.
he was nosing around the kitchen for snacks.
anh ta đang tìm đồ ăn vặt trong bếp.
the children were nosing through the attic.
các bạn nhỏ đang lục lọi trên gác mái.
she noticed the cat nosing at the window.
cô ta thấy con mèo đánh hơi cửa sổ.
nosing around
tò mò
nosing about
tò mò
nosing in
tò mò
nosing out
tò mò
nosing through
tò mò
nosing up
tò mò
nosing down
tò mò
nosing off
tò mò
nosing back
tò mò
the dog was nosing around the garden.
con chó đang đánh hơi quanh khu vườn.
she caught him nosing through her things.
cô ta bắt được anh ta đang lục lọi đồ đạc của cô.
the cat was nosing at the door, wanting to go outside.
con mèo đang đánh hơi cánh cửa, muốn ra ngoài.
he was nosing into other people's business.
anh ta đang xen vào chuyện của người khác.
the detective was nosing around for clues.
thám tử đang tìm kiếm manh mối.
she saw him nosing through the old boxes.
cô ta thấy anh ta đang lục lọi những chiếc hộp cũ.
the puppy loves nosing into everything.
cún con thích đánh hơi mọi thứ.
he was nosing around the kitchen for snacks.
anh ta đang tìm đồ ăn vặt trong bếp.
the children were nosing through the attic.
các bạn nhỏ đang lục lọi trên gác mái.
she noticed the cat nosing at the window.
cô ta thấy con mèo đánh hơi cửa sổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay