nosso

[Mỹ]//ˈnɒsəʊ//
[Anh]//ˈnɑːsoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

verb biết hoặc có kiến thức về, đặc biệt là trong bối cảnh mạng lưới
Các dạng của từ
số nhiềunossos

Cụm từ & Cách kết hợp

nosso amigo

người bạn của chúng ta

nosso time

đội nhóm của chúng ta

nosso país

quốc gia của chúng ta

nossos filhos

những đứa con của chúng ta

nosso trabalho

công việc của chúng ta

nosso negócio

kinh doanh của chúng ta

Câu ví dụ

our house is located in the city center.

Ngôi nhà của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.

our team won the championship last year.

Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.

our professor gave us a difficult assignment.

Giáo sư của chúng tôi đã giao cho chúng tôi một bài tập khó.

we need to protect our environment for future generations.

Chúng ta cần bảo vệ môi trường của chúng ta để留给 thế hệ tương lai.

our company is expanding to new markets this year.

Doanh nghiệp của chúng tôi đang mở rộng sang các thị trường mới trong năm nay.

our children are growing up so fast these days.

Con cái chúng tôi đang lớn nhanh đến mức nào trong những ngày này.

we should always respect our elders in our community.

Chúng ta nên luôn tôn trọng những người lớn tuổi trong cộng đồng của chúng ta.

our plan worked perfectly according to our strategy.

Kế hoạch của chúng tôi đã hoạt động hoàn hảo theo chiến lược của chúng tôi.

our friendship has lasted for over twenty years now.

Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài hơn hai mươi năm nay.

we are very proud of our achievements as a nation.

Chúng ta rất tự hào về những thành tựu của chúng ta như một quốc gia.

our government should listen to the concerns of our people.

Chính phủ của chúng tôi nên lắng nghe những lo ngại của người dân của chúng ta.

our future depends on the decisions we make today.

Tương lai của chúng ta phụ thuộc vào những quyết định chúng ta đưa ra hôm nay.

our problem requires an immediate and effective solution.

Vấn đề của chúng tôi cần một giải pháp ngay lập tức và hiệu quả.

it is our duty to help those in need within our society.

Đó là trách nhiệm của chúng ta để giúp đỡ những người cần sự giúp đỡ trong xã hội của chúng ta.

we celebrate our culture with traditional music and festivals.

Chúng ta kỷ niệm văn hóa của chúng ta với âm nhạc truyền thống và lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay