| số nhiều | nostocs |
nostoc species
loài nostoc
nostoc cultures
văn hóa nostoc
nostoc blooms
thành lập hoa nostoc
nostoc colonies
thực khuẩn nostoc
nostoc formation
sự hình thành nostoc
nostoc habitat
môi trường sống của nostoc
nostoc diversity
đa dạng của nostoc
nostoc research
nghiên cứu về nostoc
nostoc ecology
sinh thái học của nostoc
nostoc applications
ứng dụng của nostoc
nostoc is a type of cyanobacteria found in moist environments.
Nostoc là một loại vi khuẩn lam được tìm thấy ở các môi trường ẩm ướt.
researchers study nostoc for its potential use in agriculture.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về nostoc vì tiềm năng sử dụng của nó trong nông nghiệp.
nostoc can form symbiotic relationships with various plants.
Nostoc có thể hình thành các mối quan hệ cộng sinh với nhiều loại thực vật khác nhau.
some cultures use nostoc as a food source.
Một số nền văn hóa sử dụng nostoc làm nguồn thức ăn.
nostoc plays a role in nitrogen fixation in soil.
Nostoc đóng vai trò trong quá trình cố định nitơ trong đất.
people often find nostoc in ponds and wetland areas.
Người ta thường tìm thấy nostoc ở các ao và khu vực đất ngập nước.
nostoc can be identified by its gelatinous appearance.
Nostoc có thể được nhận biết bằng vẻ ngoài dạng thạch.
some species of nostoc are known for their bright colors.
Một số loài nostoc nổi tiếng với màu sắc tươi sáng của chúng.
nostoc is often studied in the context of climate change.
Nostoc thường được nghiên cứu trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
nostoc can thrive in extreme environmental conditions.
Nostoc có thể phát triển mạnh trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
nostoc species
loài nostoc
nostoc cultures
văn hóa nostoc
nostoc blooms
thành lập hoa nostoc
nostoc colonies
thực khuẩn nostoc
nostoc formation
sự hình thành nostoc
nostoc habitat
môi trường sống của nostoc
nostoc diversity
đa dạng của nostoc
nostoc research
nghiên cứu về nostoc
nostoc ecology
sinh thái học của nostoc
nostoc applications
ứng dụng của nostoc
nostoc is a type of cyanobacteria found in moist environments.
Nostoc là một loại vi khuẩn lam được tìm thấy ở các môi trường ẩm ướt.
researchers study nostoc for its potential use in agriculture.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về nostoc vì tiềm năng sử dụng của nó trong nông nghiệp.
nostoc can form symbiotic relationships with various plants.
Nostoc có thể hình thành các mối quan hệ cộng sinh với nhiều loại thực vật khác nhau.
some cultures use nostoc as a food source.
Một số nền văn hóa sử dụng nostoc làm nguồn thức ăn.
nostoc plays a role in nitrogen fixation in soil.
Nostoc đóng vai trò trong quá trình cố định nitơ trong đất.
people often find nostoc in ponds and wetland areas.
Người ta thường tìm thấy nostoc ở các ao và khu vực đất ngập nước.
nostoc can be identified by its gelatinous appearance.
Nostoc có thể được nhận biết bằng vẻ ngoài dạng thạch.
some species of nostoc are known for their bright colors.
Một số loài nostoc nổi tiếng với màu sắc tươi sáng của chúng.
nostoc is often studied in the context of climate change.
Nostoc thường được nghiên cứu trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
nostoc can thrive in extreme environmental conditions.
Nostoc có thể phát triển mạnh trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now