notams

[Mỹ]/ˈnəʊtæm/
[Anh]/ˈnoʊtæm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thông báo cho phi công, một mã giao tiếp hàng không để thông báo cho các phi công

Cụm từ & Cách kết hợp

notam update

cập nhật NOTAM

notam briefing

thông báo NOTAM

notam service

dịch vụ NOTAM

notam issued

đã phát hành NOTAM

notam check

kiểm tra NOTAM

notam system

hệ thống NOTAM

notam file

tệp NOTAM

notam review

xem xét NOTAM

notam alert

cảnh báo NOTAM

notam database

cơ sở dữ liệu NOTAM

Câu ví dụ

the pilot received a notam before takeoff.

Phi công đã nhận được NOTAM trước khi cất cánh.

it is important to check notams for any airspace restrictions.

Điều quan trọng là phải kiểm tra NOTAM về bất kỳ hạn chế không phận nào.

notams are essential for flight planning.

NOTAM là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch bay.

air traffic controllers issue notams regularly.

Các điều khiển viên không lưu phát hành NOTAM thường xuyên.

before flying, always review the latest notams.

Trước khi bay, hãy luôn xem xét NOTAM mới nhất.

notams can inform pilots about runway closures.

NOTAM có thể thông báo cho phi công về việc đóng cửa đường băng.

understanding notams is crucial for safety.

Hiểu rõ NOTAM rất quan trọng đối với sự an toàn.

the notam system helps keep pilots informed.

Hệ thống NOTAM giúp phi công luôn được thông báo.

check notams for any changes in airport procedures.

Kiểm tra NOTAM về bất kỳ thay đổi nào trong quy trình của sân bay.

notams can also include information about weather conditions.

NOTAM cũng có thể bao gồm thông tin về điều kiện thời tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay