notecases

[Mỹ]/ˈnəʊtkeɪs/
[Anh]/ˈnoʊtkeɪs/

Dịch

n. một ví hoặc túi để giữ tiền giấy hoặc hóa đơn; (Anh) một ví

Cụm từ & Cách kết hợp

open notecase

mở ví

close notecase

đóng ví

empty notecase

làm trống ví

fill notecase

điền vào ví

check notecase

kiểm tra ví

share notecase

chia sẻ ví

organize notecase

sắp xếp ví

create notecase

tạo ví

update notecase

cập nhật ví

use notecase

sử dụng ví

Câu ví dụ

i always keep my id in my notecase.

Tôi luôn giữ ID của tôi trong ví của tôi.

his notecase was full of receipts.

Chiếc ví của anh ấy đầy các hóa đơn.

she took out a notecase to pay for the meal.

Cô ấy lấy một chiếc ví để trả tiền cho bữa ăn.

my notecase is getting too bulky to carry.

Chiếc ví của tôi đang trở nên quá cồng kềnh để mang theo.

he lost his notecase at the concert.

Anh ấy đã làm mất ví của mình tại buổi hòa nhạc.

make sure your notecase is secure when traveling.

Hãy chắc chắn rằng ví của bạn an toàn khi đi du lịch.

she found a notecase on the street.

Cô ấy tìm thấy một chiếc ví trên đường.

he prefers a leather notecase for its durability.

Anh ấy thích một chiếc ví da vì độ bền của nó.

my notecase has a special compartment for coins.

Chiếc ví của tôi có một ngăn đặc biệt để đựng tiền xu.

she organized her notecase with various cards.

Cô ấy sắp xếp chiếc ví của mình với nhiều loại thẻ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay