community noticeboards
bảng thông báo cộng đồng
digital noticeboards
bảng thông báo kỹ thuật số
school noticeboards
bảng thông báo trường học
public noticeboards
bảng thông báo công cộng
event noticeboards
bảng thông báo sự kiện
office noticeboards
bảng thông báo văn phòng
local noticeboards
bảng thông báo địa phương
bulletin noticeboards
bảng thông báo tin tức
interactive noticeboards
bảng thông báo tương tác
virtual noticeboards
bảng thông báo ảo
the noticeboards in the school are updated weekly.
các bảng thông báo trong trường được cập nhật hàng tuần.
students often check the noticeboards for important announcements.
học sinh thường xuyên kiểm tra bảng thông báo để biết các thông báo quan trọng.
there are several noticeboards around the campus.
có một vài bảng thông báo xung quanh khuôn viên trường.
the community center has noticeboards for local events.
trung tâm cộng đồng có bảng thông báo cho các sự kiện địa phương.
noticeboards are an effective way to share information.
bảng thông báo là một cách hiệu quả để chia sẻ thông tin.
we need to put up flyers on the noticeboards.
chúng ta cần dán tờ rơi lên bảng thông báo.
noticeboards can help keep everyone informed.
bảng thông báo có thể giúp mọi người luôn được thông báo.
she pinned her resume to the noticeboards for job seekers.
cô ấy đã dán sơ yếu lý lịch của mình lên bảng thông báo dành cho người tìm việc.
noticeboards are often found in public places like libraries.
bảng thông báo thường được tìm thấy ở những nơi công cộng như thư viện.
make sure to check the noticeboards regularly for updates.
hãy chắc chắn kiểm tra bảng thông báo thường xuyên để cập nhật thông tin.
community noticeboards
bảng thông báo cộng đồng
digital noticeboards
bảng thông báo kỹ thuật số
school noticeboards
bảng thông báo trường học
public noticeboards
bảng thông báo công cộng
event noticeboards
bảng thông báo sự kiện
office noticeboards
bảng thông báo văn phòng
local noticeboards
bảng thông báo địa phương
bulletin noticeboards
bảng thông báo tin tức
interactive noticeboards
bảng thông báo tương tác
virtual noticeboards
bảng thông báo ảo
the noticeboards in the school are updated weekly.
các bảng thông báo trong trường được cập nhật hàng tuần.
students often check the noticeboards for important announcements.
học sinh thường xuyên kiểm tra bảng thông báo để biết các thông báo quan trọng.
there are several noticeboards around the campus.
có một vài bảng thông báo xung quanh khuôn viên trường.
the community center has noticeboards for local events.
trung tâm cộng đồng có bảng thông báo cho các sự kiện địa phương.
noticeboards are an effective way to share information.
bảng thông báo là một cách hiệu quả để chia sẻ thông tin.
we need to put up flyers on the noticeboards.
chúng ta cần dán tờ rơi lên bảng thông báo.
noticeboards can help keep everyone informed.
bảng thông báo có thể giúp mọi người luôn được thông báo.
she pinned her resume to the noticeboards for job seekers.
cô ấy đã dán sơ yếu lý lịch của mình lên bảng thông báo dành cho người tìm việc.
noticeboards are often found in public places like libraries.
bảng thông báo thường được tìm thấy ở những nơi công cộng như thư viện.
make sure to check the noticeboards regularly for updates.
hãy chắc chắn kiểm tra bảng thông báo thường xuyên để cập nhật thông tin.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now