nova

[Mỹ]/'nəʊvə/
[Anh]/'novə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôi sao mới; a. ngôi sao sáng.
Word Forms
số nhiềunovas

Cụm từ & Cách kết hợp

supernova explosion

vụ nổ siêu tân tinh

Nova Scotia

nova scotia

frost nova

hiện tượng nova băng giá

bossa nova

bossa nova

Câu ví dụ

The supernova explosion was visible from Earth.

Sự bùng nổ siêu tân tinh có thể nhìn thấy từ Trái Đất.

A nova is a star that suddenly increases in brightness and then fades.

Một nova là một ngôi sao đột ngột tăng độ sáng rồi mờ đi.

Scientists are studying the aftermath of a nova event.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu về hậu quả của một sự kiện nova.

The nova radiated intense energy into space.

Nova bức xạ năng lượng mạnh vào không gian.

The nova explosion released a burst of light.

Sự bùng nổ nova giải phóng một đợt ánh sáng.

Astronomers observed a nova forming in a distant galaxy.

Các nhà thiên văn học quan sát một nova hình thành trong một thiên hà xa xôi.

The nova event was captured by telescopes around the world.

Sự kiện nova đã được ghi lại bởi các kính viễn vọng trên khắp thế giới.

The nova phenomenon is still a subject of ongoing research.

Hiện tượng nova vẫn là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

The nova's brightness can outshine an entire galaxy for a brief period.

Độ sáng của nova có thể lấn át toàn bộ một thiên hà trong một thời gian ngắn.

Astronomers are monitoring a star that shows signs of becoming a nova.

Các nhà thiên văn học đang theo dõi một ngôi sao cho thấy dấu hiệu trở thành một nova.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay