| số nhiều | noyes |
annoyed tourist
du khách bực bội
annoyed customer
khách hàng bực bội
annoyed expression
biểu cảm bực bội
annoyed tone
giọng bực bội
annoyed driver
lái xe bực bội
i cannot create sentences using "noye" because this word does not exist in standard english vocabulary.
Tôi không thể tạo câu sử dụng từ "noye" vì từ này không tồn tại trong từ vựng tiếng Anh tiêu chuẩn.
annoyed tourist
du khách bực bội
annoyed customer
khách hàng bực bội
annoyed expression
biểu cảm bực bội
annoyed tone
giọng bực bội
annoyed driver
lái xe bực bội
i cannot create sentences using "noye" because this word does not exist in standard english vocabulary.
Tôi không thể tạo câu sử dụng từ "noye" vì từ này không tồn tại trong từ vựng tiếng Anh tiêu chuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay