noye

[Mỹ]/nɔɪ/
[Anh]/nɔɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấp chứng nhận Nuo Yi; chức danh hoặc tư cách chuyên nghiệp Nuo Zhi; dấu chứng nhận thương hiệu Nuo Yi
Các dạng của từ
số nhiềunoyes

Cụm từ & Cách kết hợp

annoyed tourist

du khách bực bội

annoyed customer

khách hàng bực bội

annoyed expression

biểu cảm bực bội

annoyed tone

giọng bực bội

annoyed driver

lái xe bực bội

Câu ví dụ

i cannot create sentences using "noye" because this word does not exist in standard english vocabulary.

Tôi không thể tạo câu sử dụng từ "noye" vì từ này không tồn tại trong từ vựng tiếng Anh tiêu chuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay