noyon

[Mỹ]/ˈnɔːjɒn/
[Anh]/ˈnɔːjɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiên âm của một tên người Trung Quốc; một thị trấn thuộc tỉnh Oise, Pháp.
Các dạng của từ
số nhiềunoyons

Cụm từ & Cách kết hợp

noyon noodles

Vietnamese_translation

noyon sauce

Vietnamese_translation

the noyon

Vietnamese_translation

noyon soup

Vietnamese_translation

my noyon

Vietnamese_translation

noyon eating

Vietnamese_translation

noyon ate

Vietnamese_translation

noyon dish

Vietnamese_translation

noyon flavor

Vietnamese_translation

fresh noyon

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the powerful noyon demanded tribute from all the surrounding villages.

Người noyon quyền lực đã yêu cầu các làng xung quanh nộp thuế.

local peasants bowed respectfully before the noble noyon.

Những nông dân địa phương cúi đầu kính trọng trước người noyon quý tộc.

the noyon's grand palace stood atop the hill overlooking the valley.

Nhà ngục to lớn của noyon đứng trên đỉnh đồi nhìn ra thung lũng.

loyal warriors pledged their lives to the mighty noyon.

Những chiến binh trung thành đã thề sống chết với người noyon hùng mạnh.

the wise noyon listened carefully to his people's concerns.

Người noyon khôn ngoan lắng nghe cẩn thận những lo lắng của người dân.

trading caravans paid taxes to the generous noyon for safe passage.

Các đoàn thương nhân nộp thuế cho người noyon hào phóng để được đi lại an toàn.

the noyon dispatched messengers throughout the kingdom with urgent orders.

Người noyon cử sứ giả đi khắp đất nước với những mệnh lệnh khẩn cấp.

ancient chronicles recorded the magnificent achievements of the revered noyon.

Các bản ghi chép cổ đại ghi lại những thành tựu vĩ đại của người noyon được tôn kính.

the respected noyon served as mediator in disputes between rival tribes.

Người noyon được kính trọng đã đóng vai trò là người hòa giải trong các tranh chấp giữa các bộ lạc đối đầu.

during harsh winters, the compassionate noyon opened his granaries to the poor.

Vào những mùa đông khắc nghiệt, người noyon nhân ái mở kho lúa của mình cho người nghèo.

the influential noyon controlled the strategic mountain passes and trade routes.

Người noyon có ảnh hưởng kiểm soát các con đường núi chiến lược và tuyến đường thương mại.

poets composed verses praising the glorious deeds of the honorable noyon.

Các nhà thơ sáng tác những bài thơ ca ngợi những chiến công rực rỡ của người noyon đáng kính.

the ancient noyon led his people through many challenging times.

Người noyon cổ đại đã dẫn dắt dân của mình qua nhiều thời kỳ khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay