spray nozzles
vòi phun
fuel nozzles
vòi phun nhiên liệu
water nozzles
vòi phun nước
air nozzles
vòi phun khí
nozzle tips
mẹo vòi phun
nozzle size
kích thước vòi phun
nozzle design
thiết kế vòi phun
nozzle pressure
áp suất vòi phun
nozzle flow
lưu lượng vòi phun
nozzle adjustment
điều chỉnh vòi phun
the nozzles on the spray can are adjustable.
các vòi phun trên bình xịt có thể điều chỉnh được.
different nozzles can create various spray patterns.
các vòi phun khác nhau có thể tạo ra các kiểu phun khác nhau.
make sure the nozzles are clean before use.
hãy chắc chắn rằng các vòi phun sạch sẽ trước khi sử dụng.
he replaced the old nozzles with new ones.
anh ấy đã thay thế các vòi phun cũ bằng những vòi phun mới.
the fountain has multiple nozzles for different effects.
vòi phun có nhiều vòi phun khác nhau cho các hiệu ứng khác nhau.
some nozzles are designed for high-pressure applications.
một số vòi phun được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cao.
he adjusted the nozzles to control the water flow.
anh ấy điều chỉnh các vòi phun để kiểm soát dòng nước.
the car wash uses special nozzles for better cleaning.
tiệm rửa xe sử dụng các vòi phun đặc biệt để làm sạch tốt hơn.
check if the nozzles are leaking before starting.
hãy kiểm tra xem các vòi phun có bị rò rỉ trước khi bắt đầu không.
different types of nozzles serve different purposes.
các loại vòi phun khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.
spray nozzles
vòi phun
fuel nozzles
vòi phun nhiên liệu
water nozzles
vòi phun nước
air nozzles
vòi phun khí
nozzle tips
mẹo vòi phun
nozzle size
kích thước vòi phun
nozzle design
thiết kế vòi phun
nozzle pressure
áp suất vòi phun
nozzle flow
lưu lượng vòi phun
nozzle adjustment
điều chỉnh vòi phun
the nozzles on the spray can are adjustable.
các vòi phun trên bình xịt có thể điều chỉnh được.
different nozzles can create various spray patterns.
các vòi phun khác nhau có thể tạo ra các kiểu phun khác nhau.
make sure the nozzles are clean before use.
hãy chắc chắn rằng các vòi phun sạch sẽ trước khi sử dụng.
he replaced the old nozzles with new ones.
anh ấy đã thay thế các vòi phun cũ bằng những vòi phun mới.
the fountain has multiple nozzles for different effects.
vòi phun có nhiều vòi phun khác nhau cho các hiệu ứng khác nhau.
some nozzles are designed for high-pressure applications.
một số vòi phun được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cao.
he adjusted the nozzles to control the water flow.
anh ấy điều chỉnh các vòi phun để kiểm soát dòng nước.
the car wash uses special nozzles for better cleaning.
tiệm rửa xe sử dụng các vòi phun đặc biệt để làm sạch tốt hơn.
check if the nozzles are leaking before starting.
hãy kiểm tra xem các vòi phun có bị rò rỉ trước khi bắt đầu không.
different types of nozzles serve different purposes.
các loại vòi phun khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay