little nubbin
chú núm nhỏ
nubbin end
đầu núm
nubbin size
kích thước núm
nubbin shape
hình dạng núm
nubbin growth
sự phát triển của núm
nubbin feature
đặc điểm của núm
nubbin texture
độ mịn của núm
nubbin area
khu vực núm
nubbin removal
tháo núm
nubbin attachment
độ bám dính của núm
the plant has a small nubbin growing at the base.
cây có một mấu nhỏ mọc ở gốc.
he noticed a nubbin of cheese left on his plate.
anh ta nhận thấy một mẩu phô mai còn sót lại trên đĩa của mình.
she found a nubbin of clay while digging in the garden.
cô ấy tìm thấy một mẩu đất sét khi đào trong vườn.
the nubbin on the corn cob was still tender.
mấu trên bắp cải vẫn còn non.
he used a nubbin of pencil to finish his drawing.
anh ta dùng một mẩu bút chì để hoàn thành bức vẽ của mình.
the nubbin of fabric was perfect for the patchwork project.
mẩu vải rất hoàn hảo cho dự án vá.
she trimmed the nubbin of excess dough from the pie crust.
cô ấy cắt bỏ mẩu bột thừa từ vỏ bánh.
there was a nubbin of hope in her heart.
có một chút hy vọng trong trái tim cô ấy.
the nubbin of the tree branch was covered in moss.
mấu của cành cây được bao phủ bởi rêu.
he found a nubbin of information that changed everything.
anh ta tìm thấy một chút thông tin đã thay đổi mọi thứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay