nubia

[Mỹ]/ˈnjuːbiə/
[Anh]/ˈnuːbiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nubia (một vùng ở phía đông bắc châu Phi, lịch sử là một vương quốc); (nữ) khăn choàng

Cụm từ & Cách kết hợp

nubia kingdom

vương quốc Nubia

nubia museum

bảo tàng Nubia

nubia heritage

di sản Nubia

nubia culture

văn hóa Nubia

nubia art

nghệ thuật Nubia

nubia river

sông Nubia

nubia land

vùng đất Nubia

nubia history

lịch sử Nubia

nubia tribe

người Nubia

nubia sites

các địa điểm Nubia

Câu ví dụ

nubia is known for its rich history.

nubia nổi tiếng với lịch sử phong phú.

the nubian culture has a unique identity.

văn hóa nubia có bản sắc độc đáo.

nubia is located along the nile river.

nubia nằm dọc theo sông nil.

many ancient artifacts were found in nubia.

nhiều di tích cổ đại đã được tìm thấy ở nubia.

nubia has stunning landscapes and natural beauty.

nubia có cảnh quan tuyệt đẹp và vẻ đẹp tự nhiên.

the nubian pyramids are a unesco world heritage site.

các kim tự tháp nubia là di sản thế giới được unesco công nhận.

nubia's music reflects its cultural heritage.

âm nhạc của nubia phản ánh di sản văn hóa của nó.

the people of nubia are known for their hospitality.

những người dân nubia nổi tiếng với sự hiếu khách.

nubia played a significant role in ancient trade routes.

nubia đóng vai trò quan trọng trong các tuyến đường thương mại cổ đại.

exploring nubia can be an unforgettable experience.

khám phá nubia có thể là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay