nuclease

[Mỹ]/ˈnjuː.kli.eɪs/
[Anh]/ˈnuː.kli.eɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một enzyme phân hủy axit nucleic
Word Forms
số nhiềunucleases

Cụm từ & Cách kết hợp

restriction nuclease

nuclease hạn chế

nuclease activity

hoạt động của nuclease

nuclease gene

gen nuclease

nuclease assay

phép đo nuclease

nuclease enzyme

enzyme nuclease

nuclease domain

miền nuclease

nuclease substrate

sản phẩm cơ chất của nuclease

nuclease inhibitor

ức chế nuclease

nuclease family

gia đình nuclease

nuclease function

chức năng của nuclease

Câu ví dụ

nuclease plays a crucial role in dna repair.

nuclease đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa DNA.

the enzyme nuclease can cut dna strands.

enzym nuclease có thể cắt các sợi DNA.

nuclease activity is essential for cellular processes.

hoạt động của nuclease rất quan trọng đối với các quá trình tế bào.

researchers are studying the specificity of nucleases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu độ đặc hiệu của nucleases.

some nucleases are used in genetic engineering.

một số nucleases được sử dụng trong kỹ thuật di truyền.

nuclease inhibitors can protect dna from damage.

các chất ức chế nuclease có thể bảo vệ DNA khỏi tổn thương.

understanding nuclease function is important in biotechnology.

hiểu rõ chức năng của nuclease rất quan trọng trong công nghệ sinh học.

nuclease can be used to analyze genetic sequences.

nuclease có thể được sử dụng để phân tích các trình tự di truyền.

the discovery of nucleases has advanced molecular biology.

sự phát hiện ra nucleases đã thúc đẩy sự phát triển của sinh học phân tử.

different types of nucleases have distinct functions.

các loại nuclease khác nhau có các chức năng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay