chicken nuggets
thịt gà viên
gold nuggets
vàng nuggets
nuggets of wisdom
những viên ngọc khôn ngoan
nuggets of information
những viên ngọc thông tin
nuggets of joy
những viên ngọc niềm vui
nuggets of truth
những viên ngọc chân lý
nuggets of knowledge
những viên ngọc tri thức
nuggets of insight
những viên ngọc chiêm nghiệm
nuggets of gold
những viên vàng
nuggets of flavor
những viên ngọc hương vị
she ordered chicken nuggets for lunch.
Cô ấy đã gọi gà rán nhỏ cho bữa trưa.
he dipped the nuggets in barbecue sauce.
Anh ấy nhúng gà rán nhỏ vào sốt BBQ.
the kids love eating dinosaur-shaped nuggets.
Các bé rất thích ăn gà rán nhỏ hình khủng long.
they serve delicious veggie nuggets at the restaurant.
Nhà hàng phục vụ gà rán nhỏ làm từ rau củ rất ngon.
we should try making homemade nuggets this weekend.
Chúng ta nên thử làm gà rán nhỏ tự làm vào cuối tuần này.
she prefers baked nuggets over fried ones.
Cô ấy thích gà rán nhỏ nướng hơn là chiên.
he brought a pack of frozen nuggets from the store.
Anh ấy mang về một gói gà rán nhỏ đông lạnh từ cửa hàng.
my favorite dipping sauce for nuggets is honey mustard.
Sốt nhúng gà rán nhỏ yêu thích của tôi là sốt mật ong mù tạt.
they served nuggets as an appetizer at the party.
Họ phục vụ gà rán nhỏ như món khai vị tại bữa tiệc.
after school, the kids often snack on nuggets.
Sau khi tan học, các bé thường ăn gà rán nhỏ làm món ăn nhẹ.
chicken nuggets
thịt gà viên
gold nuggets
vàng nuggets
nuggets of wisdom
những viên ngọc khôn ngoan
nuggets of information
những viên ngọc thông tin
nuggets of joy
những viên ngọc niềm vui
nuggets of truth
những viên ngọc chân lý
nuggets of knowledge
những viên ngọc tri thức
nuggets of insight
những viên ngọc chiêm nghiệm
nuggets of gold
những viên vàng
nuggets of flavor
những viên ngọc hương vị
she ordered chicken nuggets for lunch.
Cô ấy đã gọi gà rán nhỏ cho bữa trưa.
he dipped the nuggets in barbecue sauce.
Anh ấy nhúng gà rán nhỏ vào sốt BBQ.
the kids love eating dinosaur-shaped nuggets.
Các bé rất thích ăn gà rán nhỏ hình khủng long.
they serve delicious veggie nuggets at the restaurant.
Nhà hàng phục vụ gà rán nhỏ làm từ rau củ rất ngon.
we should try making homemade nuggets this weekend.
Chúng ta nên thử làm gà rán nhỏ tự làm vào cuối tuần này.
she prefers baked nuggets over fried ones.
Cô ấy thích gà rán nhỏ nướng hơn là chiên.
he brought a pack of frozen nuggets from the store.
Anh ấy mang về một gói gà rán nhỏ đông lạnh từ cửa hàng.
my favorite dipping sauce for nuggets is honey mustard.
Sốt nhúng gà rán nhỏ yêu thích của tôi là sốt mật ong mù tạt.
they served nuggets as an appetizer at the party.
Họ phục vụ gà rán nhỏ như món khai vị tại bữa tiệc.
after school, the kids often snack on nuggets.
Sau khi tan học, các bé thường ăn gà rán nhỏ làm món ăn nhẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay