chunks of ice
các khối băng
big chunks
các khối lớn
chunks of data
các khối dữ liệu
breaking chunks
các khối vỡ
small chunks
các khối nhỏ
chunks together
các khối lại với nhau
eating chunks
ăn các khối
chunks of wood
các khối gỗ
chunks off
các khối ra đi
huge chunks
các khối khổng lồ
i need to take care of my responsibilities at work.
Tôi cần phải chăm sóc trách nhiệm của mình tại nơi làm việc.
she decided to make the most of her vacation time.
Cô ấy quyết định tận dụng tối đa thời gian nghỉ phép của mình.
we plan to set up a meeting to discuss the project.
Chúng tôi dự định thiết lập một cuộc họp để thảo luận về dự án.
he wants to find a solution to the ongoing problem.
Anh ấy muốn tìm ra một giải pháp cho vấn đề đang diễn ra.
they are going to launch a new product next month.
Họ sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới.
it's important to keep up with the latest trends.
Điều quan trọng là phải cập nhật những xu hướng mới nhất.
the team needs to work together to achieve their goals.
Đội ngũ cần phải làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
she is eager to learn more about chinese culture.
Cô ấy rất háo hức được tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc.
he aims to improve his communication skills significantly.
Anh ấy đặt mục tiêu cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp của mình.
they are committed to providing excellent customer service.
Họ cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
we should strive to maintain a positive attitude always.
Chúng ta nên cố gắng duy trì thái độ tích cực luôn luôn.
i hope to gain valuable experience from this internship.
Tôi hy vọng sẽ có được những kinh nghiệm quý báu từ kỳ thực tập này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay