nuits

[Mỹ]/njuːi/
[Anh]/nuːits/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại rượu vang đỏ Pháp.; Rượu vang đỏ Pháp từ vùng Nuits.

Cụm từ & Cách kết hợp

nuit blanche

đêm trắng

nuit étoilée

đêm đầy sao

nuit d'été

đêm mùa hè

nuit magique

đêm kỳ diệu

nuit sombre

đêm tối

nuit tranquille

đêm yên tĩnh

nuit de rêve

đêm mơ mộng

nuit d'hiver

đêm mùa đông

nuit d'amour

đêm tình yêu

nuit de folie

đêm cuồng nhiệt

Câu ví dụ

she loves to gaze at the stars on clear nuits.

Cô ấy thích ngắm nhìn các vì sao vào những đêm trong trẻo.

we often have long conversations during quiet nuits.

Chúng tôi thường có những cuộc trò chuyện dài vào những đêm yên tĩnh.

he enjoys reading books under the moonlight on warm nuits.

Anh ấy thích đọc sách dưới ánh trăng vào những đêm ấm áp.

they went for a walk to enjoy the cool nuits.

Họ đi dạo để tận hưởng những đêm mát mẻ.

during the nuits, the city lights create a beautiful view.

Trong những đêm, ánh đèn thành phố tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.

we often have movie nights on cozy nuits.

Chúng tôi thường có những đêm xem phim ấm cúng.

she feels inspired to write during the quiet nuits.

Cô ấy cảm thấy lấy cảm hứng để viết vào những đêm yên tĩnh.

camping under the stars makes for unforgettable nuits.

Cắm trại dưới bầu trời đầy sao tạo nên những đêm đáng nhớ.

he often listens to music while relaxing on peaceful nuits.

Anh ấy thường nghe nhạc thư giãn vào những đêm yên bình.

they shared stories around the campfire during chilly nuits.

Họ chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại vào những đêm lạnh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay