nulliparous

[Mỹ]/nʌlˈɪpərəs/
[Anh]/nʌlˈɪpərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chưa bao giờ sinh con

Cụm từ & Cách kết hợp

nulliparous women

phụ nữ chưa từng sinh nở

nulliparous status

tình trạng chưa từng sinh nở

nulliparous group

nhóm phụ nữ chưa từng sinh nở

nulliparous patients

bệnh nhân chưa từng sinh nở

nulliparous population

dân số chưa từng sinh nở

nulliparous females

phụ nữ chưa từng sinh nở

nulliparous individuals

các cá nhân chưa từng sinh nở

nulliparous cases

các trường hợp chưa từng sinh nở

nulliparous cohort

nhóm nghiên cứu chưa từng sinh nở

nulliparous subjects

người tham gia chưa từng sinh nở

Câu ví dụ

many nulliparous women are concerned about their fertility.

Nhiều phụ nữ chưa từng sinh nở lo lắng về khả năng sinh sản của họ.

nulliparous individuals often seek information about pregnancy.

Những người chưa từng sinh nở thường tìm kiếm thông tin về mang thai.

research shows that nulliparous women may experience different health issues.

Nghiên cứu cho thấy phụ nữ chưa từng sinh nở có thể gặp phải các vấn đề sức khỏe khác nhau.

healthcare professionals advise nulliparous patients on family planning.

Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe tư vấn cho bệnh nhân chưa từng sinh nở về kế hoạch hóa gia đình.

nulliparous women often have unique concerns during medical consultations.

Phụ nữ chưa từng sinh nở thường có những lo ngại độc đáo trong quá trình tham khảo ý kiến bác sĩ.

some nulliparous women may decide to adopt instead of giving birth.

Một số phụ nữ chưa từng sinh nở có thể quyết định nhận con nuôi thay vì sinh con.

studies indicate that nulliparous women might face societal pressure.

Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ chưa từng sinh nở có thể phải đối mặt với áp lực xã hội.

nulliparous status can influence a woman's healthcare decisions.

Tình trạng chưa từng sinh nở có thể ảnh hưởng đến quyết định chăm sóc sức khỏe của một phụ nữ.

understanding the needs of nulliparous patients is essential for doctors.

Việc hiểu rõ nhu cầu của bệnh nhân chưa từng sinh nở là điều cần thiết đối với các bác sĩ.

nulliparous women may have different perspectives on parenting.

Phụ nữ chưa từng sinh nở có thể có những quan điểm khác nhau về việc nuôi dạy con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay