parous

[Mỹ]/ˈpærəs/
[Anh]/ˈpɛrəs/

Dịch

adj. (của một người phụ nữ) đã sinh con

Cụm từ & Cách kết hợp

parous species

loài đã sinh sản

parous female

cái tự cái đã sinh sản

parous mammals

các loài động vật có vú đã sinh sản

parous organisms

các sinh vật đã sinh sản

parous individuals

các cá thể đã sinh sản

parous plants

các loài thực vật đã sinh sản

parous condition

tình trạng đã sinh sản

parous traits

các đặc điểm đã sinh sản

parous populations

các quần thể đã sinh sản

parous stages

các giai đoạn đã sinh sản

Câu ví dụ

many species are parous, giving birth to live young.

nhiều loài là động đực, sinh sản bằng cách sinh con sống.

the parous nature of some mammals allows for greater survival rates.

tính động đực của một số loài động vật có vú cho phép tỷ lệ sống sót cao hơn.

in biology, parous organisms often exhibit unique reproductive traits.

trong sinh học, các sinh vật động đực thường thể hiện những đặc điểm sinh sản độc đáo.

parous species may have different parenting strategies compared to oviparous ones.

các loài động đực có thể có các chiến lược nuôi dạy con khác với các loài đẻ trứng.

some fish are parous, giving birth to live fry instead of laying eggs.

một số loài cá là động đực, sinh con sống thay vì đẻ trứng.

the parous condition of certain reptiles is quite fascinating to researchers.

tình trạng động đực của một số loài bò sát rất thú vị đối với các nhà nghiên cứu.

understanding parous reproduction can help in wildlife conservation efforts.

hiểu về sự sinh sản động đực có thể giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

parous mammals often invest more time in nurturing their offspring.

các loài động vật có vú động đực thường dành nhiều thời gian hơn để nuôi dưỡng con cái.

scientists study parous species to learn about evolutionary adaptations.

các nhà khoa học nghiên cứu các loài động đực để tìm hiểu về các thích ứng tiến hóa.

the parous lifestyle of some species can affect their population dynamics.

phong cách sống động đực của một số loài có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay