numberplates

[Mỹ]/ˈnʌmbəpleɪts/
[Anh]/ˈnʌmbərpleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

na. dạng danh từ thuộc tính được dùng trước một danh từ khác
n. biển số; một tấm bảng trên phương tiện giao thông hiển thị số đăng ký của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

custom numberplates

Bảng số xe tùy chỉnh

motorbike numberplates

Bảng số xe máy

fake numberplates

Bảng số giả

stolen numberplates

Bảng số bị trộm

personalised numberplates

Bảng số cá nhân hóa

numberplate holder

Khung bảng số

numberplate light

Đèn bảng số

missing numberplates

Bảng số mất tích

dirty numberplates

Bảng số bẩn

illegal numberplates

Bảng số bất hợp pháp

Câu ví dụ

police checked the numberplates of all suspicious vehicles.

Cảnh sát đã kiểm tra biển số của tất cả các phương tiện đáng ngờ.

his car's numberplates were customized with his initials.

Biển số của chiếc xe anh ấy được cá nhân hóa bằng chữ cái đầu của anh ấy.

the numberplates were stolen from the parked car last night.

Biển số đã bị trộm từ chiếc xe đang đỗ vào tối qua.

we need to register the new numberplates at the dmv.

Chúng ta cần đăng ký biển số mới tại DMV.

the numberplates featured a distinctive gold color.

Biển số có màu vàng đặc trưng.

illegal numberplates can result in a heavy fine.

Biển số bất hợp pháp có thể dẫn đến mức phạt nặng.

the numberplates were faded and hard to read.

Biển số đã mờ và khó đọc.

she personalized her numberplates with a funny phrase.

Cô ấy cá nhân hóa biển số của mình bằng một câu nói hài hước.

the numberplates must be clearly visible at all times.

Biển số phải luôn rõ ràng và dễ nhìn thấy.

vintage cars often have original numberplates.

Xe cổ điển thường có biển số gốc.

the numberplates were cloned from another vehicle.

Biển số đã được sao chép từ một phương tiện khác.

police are searching for vehicles with fake numberplates.

Cảnh sát đang tìm kiếm các phương tiện có biển số giả.

the numberplates were replaced due to wear and tear.

Biển số đã được thay thế do mài mòn.

his numberplates were recognized across the country.

Biển số của anh ấy được nhận diện trên toàn quốc.

the new numberplates will be issued next week.

Biển số mới sẽ được cấp phát vào tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay