chronic numbnesses
tê mạn tính
temporary numbnesses
tê tạm thời
numbnesses in hands
tê ở tay
numbnesses in feet
tê ở chân
emotional numbnesses
tê cảm xúc
numbnesses after injury
tê sau chấn thương
numbnesses during sleep
tê trong khi ngủ
numbnesses from anxiety
tê do lo lắng
numbnesses in legs
tê ở chân
numbnesses and tingling
tê và châm chích
she experienced numbnesses in her fingers after the long flight.
Cô ấy đã trải qua tình trạng tê bì ở ngón tay sau chuyến bay dài.
numbnesses can be a sign of nerve damage.
Tê bì có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh.
he reported numbnesses in his legs after the accident.
Anh ấy báo cáo về tình trạng tê bì ở chân sau tai nạn.
numbnesses may occur due to poor circulation.
Tê bì có thể xảy ra do lưu thông kém.
she felt numbnesses in her toes during the winter.
Cô ấy cảm thấy tê bì ở ngón chân trong mùa đông.
doctors often check for numbnesses during neurological exams.
Các bác sĩ thường kiểm tra tình trạng tê bì trong các cuộc kiểm tra thần kinh.
numbnesses can affect daily activities and quality of life.
Tê bì có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.
he sought treatment for persistent numbnesses in his arms.
Anh ấy tìm kiếm phương pháp điều trị tình trạng tê bì dai dẳng ở cánh tay.
after the surgery, she experienced various numbnesses.
Sau phẫu thuật, cô ấy đã trải qua nhiều tình trạng tê bì khác nhau.
chronic numbnesses can indicate an underlying health issue.
Tê bì mãn tính có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
chronic numbnesses
tê mạn tính
temporary numbnesses
tê tạm thời
numbnesses in hands
tê ở tay
numbnesses in feet
tê ở chân
emotional numbnesses
tê cảm xúc
numbnesses after injury
tê sau chấn thương
numbnesses during sleep
tê trong khi ngủ
numbnesses from anxiety
tê do lo lắng
numbnesses in legs
tê ở chân
numbnesses and tingling
tê và châm chích
she experienced numbnesses in her fingers after the long flight.
Cô ấy đã trải qua tình trạng tê bì ở ngón tay sau chuyến bay dài.
numbnesses can be a sign of nerve damage.
Tê bì có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh.
he reported numbnesses in his legs after the accident.
Anh ấy báo cáo về tình trạng tê bì ở chân sau tai nạn.
numbnesses may occur due to poor circulation.
Tê bì có thể xảy ra do lưu thông kém.
she felt numbnesses in her toes during the winter.
Cô ấy cảm thấy tê bì ở ngón chân trong mùa đông.
doctors often check for numbnesses during neurological exams.
Các bác sĩ thường kiểm tra tình trạng tê bì trong các cuộc kiểm tra thần kinh.
numbnesses can affect daily activities and quality of life.
Tê bì có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.
he sought treatment for persistent numbnesses in his arms.
Anh ấy tìm kiếm phương pháp điều trị tình trạng tê bì dai dẳng ở cánh tay.
after the surgery, she experienced various numbnesses.
Sau phẫu thuật, cô ấy đã trải qua nhiều tình trạng tê bì khác nhau.
chronic numbnesses can indicate an underlying health issue.
Tê bì mãn tính có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay