numerations

[Mỹ]/ˌnjuːməˈreɪʃən/
[Anh]/ˌnuːməˈreɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động hoặc quá trình đếm hoặc đánh số; hệ thống gán số cho các đối tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

numbering and numeration

đánh số và đánh dấu

numeration system

hệ thống đánh số

numeration method

phương pháp đánh dấu

numeration process

quy trình đánh dấu

numeration scheme

lược đồ đánh dấu

numeration rules

quy tắc đánh dấu

numeration technique

kỹ thuật đánh dấu

numeration format

định dạng đánh dấu

numeration list

danh sách đánh dấu

numeration example

ví dụ về đánh dấu

Câu ví dụ

the numeration of the list was confusing.

Việc đánh số trong danh sách gây nhầm lẫn.

we need a proper numeration system for the documents.

Chúng tôi cần một hệ thống đánh số phù hợp cho các tài liệu.

the numeration of chapters in the book is consistent.

Việc đánh số các chương trong sách là nhất quán.

numeration helps in organizing data effectively.

Việc đánh số giúp tổ chức dữ liệu hiệu quả.

she used numeration to keep track of her tasks.

Cô ấy sử dụng đánh số để theo dõi công việc của mình.

in mathematics, numeration is essential for calculations.

Trong toán học, việc đánh số là điều cần thiết cho các phép tính.

the numeration format must be standardized.

Định dạng đánh số phải được chuẩn hóa.

numeration can simplify complex information.

Việc đánh số có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.

she was praised for her clear numeration of points.

Cô ấy được khen ngợi vì cách đánh số các điểm rõ ràng của mình.

effective numeration is crucial in project management.

Việc đánh số hiệu quả là rất quan trọng trong quản lý dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay