numbering and numeration
đánh số và đánh dấu
numeration system
hệ thống đánh số
numeration method
phương pháp đánh dấu
numeration process
quy trình đánh dấu
numeration scheme
lược đồ đánh dấu
numeration rules
quy tắc đánh dấu
numeration technique
kỹ thuật đánh dấu
numeration format
định dạng đánh dấu
numeration list
danh sách đánh dấu
numeration example
ví dụ về đánh dấu
the numeration of the list was confusing.
Việc đánh số trong danh sách gây nhầm lẫn.
we need a proper numeration system for the documents.
Chúng tôi cần một hệ thống đánh số phù hợp cho các tài liệu.
the numeration of chapters in the book is consistent.
Việc đánh số các chương trong sách là nhất quán.
numeration helps in organizing data effectively.
Việc đánh số giúp tổ chức dữ liệu hiệu quả.
she used numeration to keep track of her tasks.
Cô ấy sử dụng đánh số để theo dõi công việc của mình.
in mathematics, numeration is essential for calculations.
Trong toán học, việc đánh số là điều cần thiết cho các phép tính.
the numeration format must be standardized.
Định dạng đánh số phải được chuẩn hóa.
numeration can simplify complex information.
Việc đánh số có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
she was praised for her clear numeration of points.
Cô ấy được khen ngợi vì cách đánh số các điểm rõ ràng của mình.
effective numeration is crucial in project management.
Việc đánh số hiệu quả là rất quan trọng trong quản lý dự án.
numbering and numeration
đánh số và đánh dấu
numeration system
hệ thống đánh số
numeration method
phương pháp đánh dấu
numeration process
quy trình đánh dấu
numeration scheme
lược đồ đánh dấu
numeration rules
quy tắc đánh dấu
numeration technique
kỹ thuật đánh dấu
numeration format
định dạng đánh dấu
numeration list
danh sách đánh dấu
numeration example
ví dụ về đánh dấu
the numeration of the list was confusing.
Việc đánh số trong danh sách gây nhầm lẫn.
we need a proper numeration system for the documents.
Chúng tôi cần một hệ thống đánh số phù hợp cho các tài liệu.
the numeration of chapters in the book is consistent.
Việc đánh số các chương trong sách là nhất quán.
numeration helps in organizing data effectively.
Việc đánh số giúp tổ chức dữ liệu hiệu quả.
she used numeration to keep track of her tasks.
Cô ấy sử dụng đánh số để theo dõi công việc của mình.
in mathematics, numeration is essential for calculations.
Trong toán học, việc đánh số là điều cần thiết cho các phép tính.
the numeration format must be standardized.
Định dạng đánh số phải được chuẩn hóa.
numeration can simplify complex information.
Việc đánh số có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
she was praised for her clear numeration of points.
Cô ấy được khen ngợi vì cách đánh số các điểm rõ ràng của mình.
effective numeration is crucial in project management.
Việc đánh số hiệu quả là rất quan trọng trong quản lý dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay