nummulites

[Mỹ]/ˈnʌmjʊlaɪts/
[Anh]/ˈnʌmjəˌlaɪts/

Dịch

n. một chi của foraminifera hóa thạch, thường được sử dụng như một chỉ số địa chất; di tích hóa thạch giống như tiền xu, được tìm thấy trong đá trầm tích

Cụm từ & Cách kết hợp

nummulites fossils

fossil nummulites

nummulites limestone

đá vôi nummulites

nummulites species

loài nummulites

nummulites distribution

phân bố nummulites

nummulites morphology

hình thái nummulites

nummulites deposits

mỏ nummulites

nummulites research

nghiên cứu nummulites

nummulites habitat

môi trường sống của nummulites

nummulites geology

địa chất nummulites

nummulites specimens

mẫu vật nummulites

Câu ví dụ

nummulites are often found in sedimentary rock formations.

các hóa thạch nummulites thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

scientists study nummulites to understand ancient marine environments.

các nhà khoa học nghiên cứu nummulites để hiểu rõ hơn về môi trường biển cổ đại.

the presence of nummulites indicates a shallow marine habitat.

sự hiện diện của nummulites cho thấy một môi trường sống biển nông.

fossils of nummulites can be used for geological dating.

các hóa thạch nummulites có thể được sử dụng để xác định niên đại địa chất.

nummulites are important index fossils in paleontology.

nummulites là các hóa thạch chỉ số quan trọng trong cổ sinh vật học.

researchers have discovered new species of nummulites.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài nummulites mới.

in some regions, nummulites are abundant and easily collected.

ở một số khu vực, nummulites có nhiều và dễ thu thập.

nummulites contribute to the formation of limestone deposits.

nummulites góp phần hình thành các trầm tích đá vôi.

the study of nummulites helps in understanding climate changes.

nghiên cứu về nummulites giúp hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.

nummulites are often used in educational settings for geology classes.

nummulites thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục cho các lớp địa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay