nunatak

[Mỹ]/ˈnʌnətæk/
[Anh]/ˈnʌnəˌtæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đỉnh núi hoặc yếu tố đá nhô lên trên một tảng băng hoặc vùng băng.
Các dạng của từ
số nhiềununataks

Cụm từ & Cách kết hợp

ice nunatak

sườn núi băng

rocky nunatak

sườn núi đá

glacial nunatak

sườn núi băng hà

isolated nunatak

sườn núi cô lập

nunatak range

dãy núi đá

nunatak summit

đỉnh núi đá

nunatak feature

đặc điểm của sườn núi đá

nunatak landscape

khung cảnh sườn núi đá

nunatak formation

hình thành sườn núi đá

nunatak exposure

hiện tượng lộ ra của sườn núi đá

Câu ví dụ

the nunatak stood out against the vast ice field.

Nutanak nổi bật so với vùng băng lớn mênh mông.

scientists studied the flora on the nunatak.

Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thực vật trên nunatak.

we hiked to the nunatak to take photographs.

Chúng tôi đi bộ đường dài đến nunatak để chụp ảnh.

the nunatak was a refuge for wildlife.

Nutanak là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.

geologists mapped the layers of rock on the nunatak.

Các nhà địa chất lập bản đồ các lớp đá trên nunatak.

there are few vegetation types found on the nunatak.

Có ít loại thực vật được tìm thấy trên nunatak.

the nunatak provided a unique ecosystem.

Nutanak cung cấp một hệ sinh thái độc đáo.

explorers often seek out nunataks in their journeys.

Những người khám phá thường tìm kiếm các nunatak trong cuộc hành trình của họ.

mapping the nunatak was crucial for climate studies.

Việc lập bản đồ nunatak rất quan trọng cho các nghiên cứu khí hậu.

the view from the nunatak was breathtaking.

Cảnh tượng từ trên nunatak thật ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay