| số nhiều | nunataks |
ice nunatak
sườn núi băng
rocky nunatak
sườn núi đá
glacial nunatak
sườn núi băng hà
isolated nunatak
sườn núi cô lập
nunatak range
dãy núi đá
nunatak summit
đỉnh núi đá
nunatak feature
đặc điểm của sườn núi đá
nunatak landscape
khung cảnh sườn núi đá
nunatak formation
hình thành sườn núi đá
nunatak exposure
hiện tượng lộ ra của sườn núi đá
the nunatak stood out against the vast ice field.
Nutanak nổi bật so với vùng băng lớn mênh mông.
scientists studied the flora on the nunatak.
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thực vật trên nunatak.
we hiked to the nunatak to take photographs.
Chúng tôi đi bộ đường dài đến nunatak để chụp ảnh.
the nunatak was a refuge for wildlife.
Nutanak là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
geologists mapped the layers of rock on the nunatak.
Các nhà địa chất lập bản đồ các lớp đá trên nunatak.
there are few vegetation types found on the nunatak.
Có ít loại thực vật được tìm thấy trên nunatak.
the nunatak provided a unique ecosystem.
Nutanak cung cấp một hệ sinh thái độc đáo.
explorers often seek out nunataks in their journeys.
Những người khám phá thường tìm kiếm các nunatak trong cuộc hành trình của họ.
mapping the nunatak was crucial for climate studies.
Việc lập bản đồ nunatak rất quan trọng cho các nghiên cứu khí hậu.
the view from the nunatak was breathtaking.
Cảnh tượng từ trên nunatak thật ngoạn mục.
ice nunatak
sườn núi băng
rocky nunatak
sườn núi đá
glacial nunatak
sườn núi băng hà
isolated nunatak
sườn núi cô lập
nunatak range
dãy núi đá
nunatak summit
đỉnh núi đá
nunatak feature
đặc điểm của sườn núi đá
nunatak landscape
khung cảnh sườn núi đá
nunatak formation
hình thành sườn núi đá
nunatak exposure
hiện tượng lộ ra của sườn núi đá
the nunatak stood out against the vast ice field.
Nutanak nổi bật so với vùng băng lớn mênh mông.
scientists studied the flora on the nunatak.
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thực vật trên nunatak.
we hiked to the nunatak to take photographs.
Chúng tôi đi bộ đường dài đến nunatak để chụp ảnh.
the nunatak was a refuge for wildlife.
Nutanak là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
geologists mapped the layers of rock on the nunatak.
Các nhà địa chất lập bản đồ các lớp đá trên nunatak.
there are few vegetation types found on the nunatak.
Có ít loại thực vật được tìm thấy trên nunatak.
the nunatak provided a unique ecosystem.
Nutanak cung cấp một hệ sinh thái độc đáo.
explorers often seek out nunataks in their journeys.
Những người khám phá thường tìm kiếm các nunatak trong cuộc hành trình của họ.
mapping the nunatak was crucial for climate studies.
Việc lập bản đồ nunatak rất quan trọng cho các nghiên cứu khí hậu.
the view from the nunatak was breathtaking.
Cảnh tượng từ trên nunatak thật ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay