| số nhiều | nuncios |
Apostolic nuncio
Sứ thần
Papal nuncio
Sứ thần
the pro-nuncio will concelebrate Mass with bishops from Wales.
Thống sứ sẽ đồng tế Thánh lễ với các giám mục từ xứ Wales.
The nuncio delivered an important message from the Vatican.
Phái đoàn sứ thần đã chuyển giao một thông điệp quan trọng từ Vatican.
The nuncio met with the local religious leaders to discuss interfaith dialogue.
Phái đoàn sứ thần đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương để thảo luận về đối thoại liên tôn giáo.
The nuncio's diplomatic skills helped in resolving the conflict peacefully.
Kỹ năng ngoại giao của phái đoàn sứ thần đã giúp giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.
The nuncio's residence is located in a diplomatic quarter of the city.
Nơi ở của phái đoàn sứ thần nằm ở khu ngoại giao của thành phố.
The nuncio's appointment was met with both praise and criticism.
Sự bổ nhiệm phái đoàn sứ thần đã vấp phải cả lời khen ngợi và chỉ trích.
The nuncio serves as a representative of the Pope to a foreign government.
Phái đoàn sứ thần đóng vai trò đại diện cho Giáo hoàng với chính phủ nước ngoài.
The nuncio's role involves fostering good relations between the Vatican and other countries.
Vai trò của phái đoàn sứ thần liên quan đến việc thúc đẩy quan hệ tốt đẹp giữa Vatican và các quốc gia khác.
The nuncio's visit to the country was seen as a gesture of goodwill.
Chuyến thăm nước này của phái đoàn sứ thần được coi là một cử chỉ thiện chí.
The nuncio's duties include attending diplomatic functions and ceremonies.
Nhiệm vụ của phái đoàn sứ thần bao gồm tham dự các hoạt động và lễ nghi ngoại giao.
The nuncio's presence at the peace talks was a sign of Vatican's commitment to peace.
Sự có mặt của phái đoàn sứ thần tại các cuộc đàm phán hòa bình là dấu hiệu cho thấy cam kết hòa bình của Vatican.
Apostolic nuncio
Sứ thần
Papal nuncio
Sứ thần
the pro-nuncio will concelebrate Mass with bishops from Wales.
Thống sứ sẽ đồng tế Thánh lễ với các giám mục từ xứ Wales.
The nuncio delivered an important message from the Vatican.
Phái đoàn sứ thần đã chuyển giao một thông điệp quan trọng từ Vatican.
The nuncio met with the local religious leaders to discuss interfaith dialogue.
Phái đoàn sứ thần đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương để thảo luận về đối thoại liên tôn giáo.
The nuncio's diplomatic skills helped in resolving the conflict peacefully.
Kỹ năng ngoại giao của phái đoàn sứ thần đã giúp giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.
The nuncio's residence is located in a diplomatic quarter of the city.
Nơi ở của phái đoàn sứ thần nằm ở khu ngoại giao của thành phố.
The nuncio's appointment was met with both praise and criticism.
Sự bổ nhiệm phái đoàn sứ thần đã vấp phải cả lời khen ngợi và chỉ trích.
The nuncio serves as a representative of the Pope to a foreign government.
Phái đoàn sứ thần đóng vai trò đại diện cho Giáo hoàng với chính phủ nước ngoài.
The nuncio's role involves fostering good relations between the Vatican and other countries.
Vai trò của phái đoàn sứ thần liên quan đến việc thúc đẩy quan hệ tốt đẹp giữa Vatican và các quốc gia khác.
The nuncio's visit to the country was seen as a gesture of goodwill.
Chuyến thăm nước này của phái đoàn sứ thần được coi là một cử chỉ thiện chí.
The nuncio's duties include attending diplomatic functions and ceremonies.
Nhiệm vụ của phái đoàn sứ thần bao gồm tham dự các hoạt động và lễ nghi ngoại giao.
The nuncio's presence at the peace talks was a sign of Vatican's commitment to peace.
Sự có mặt của phái đoàn sứ thần tại các cuộc đàm phán hòa bình là dấu hiệu cho thấy cam kết hòa bình của Vatican.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay