nuphar

[Mỹ]/ˈnjuːfɑː/
[Anh]/ˈnuːfɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các loài khác nhau của hoa súng nước
Các dạng của từ
số nhiềunuphars

Cụm từ & Cách kết hợp

nuphar species

loài nuphar

nuphar lutea

nuphar lutea

nuphar habitat

môi trường sống của nuphar

nuphar leaves

lá nuphar

nuphar flowers

hoa nuphar

nuphar growth

sự phát triển của nuphar

nuphar ecology

sinh thái học của nuphar

nuphar distribution

phân bố của nuphar

nuphar cultivation

trồng nuphar

nuphar characteristics

đặc điểm của nuphar

Câu ví dụ

the nuphar blooms beautifully in the pond.

hoa nuphap nở rộ tuyệt đẹp trong ao.

many fish find shelter among the nuphar leaves.

rất nhiều cá tìm nơi trú ẩn trong lá sen.

the nuphar is a vital part of the aquatic ecosystem.

sen là một phần quan trọng của hệ sinh thái dưới nước.

gardeners often plant nuphar to attract wildlife.

các nhà làm vườn thường trồng sen để thu hút động vật hoang dã.

nuphar provides food for various insects and animals.

sen cung cấp thức ăn cho nhiều loại côn trùng và động vật.

the large leaves of nuphar float gracefully on the water's surface.

những chiếc lá lớn của sen nổi duyên dáng trên mặt nước.

nuphar is often used in traditional medicine.

sen thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the vibrant yellow of nuphar adds color to the lake.

màu vàng tươi của sen thêm màu sắc cho mặt hồ.

children enjoy playing near the nuphar patches.

trẻ em thích chơi đùa gần những vạt sen.

photographers often capture the beauty of nuphar in bloom.

các nhiếp ảnh gia thường ghi lại vẻ đẹp của hoa sen nở rộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay