nuphars

[Mỹ]/ˈnjuːfɑːz/
[Anh]/ˈnuːfɑrz/

Dịch

n. hoa súng vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

nuphars bloom

nụ hoa súng

nuphars pond

ao súng

nuphars leaves

lá súng

nuphars flowers

hoa súng

nuphars habitat

môi trường sống của sen

nuphars species

loài sen

nuphars garden

vườn súng

nuphars growth

sự phát triển của sen

nuphars beauty

vẻ đẹp của sen

nuphars care

chăm sóc sen

Câu ví dụ

in the pond, the nuphars bloom beautifully.

Trong ao, hoa súng nở rộ tuyệt đẹp.

the nuphars attract many visitors to the garden.

Hoa súng thu hút nhiều du khách đến vườn.

nuphars are known for their large, round leaves.

Hoa súng nổi tiếng với những lá tròn lớn.

the serene beauty of nuphars calms the mind.

Vẻ đẹp thanh bình của hoa súng làm dịu tâm trí.

many artists have painted nuphars in their works.

Nhiều nghệ sĩ đã vẽ hoa súng trong các tác phẩm của họ.

we saw nuphars floating gracefully on the water.

Chúng tôi thấy hoa súng nổi duyên dáng trên mặt nước.

in summer, nuphars create a lovely scene in the lake.

Vào mùa hè, hoa súng tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp trên hồ.

the fragrance of nuphars filled the air.

Mùi thơm của hoa súng lan tỏa trong không khí.

nuphars are often associated with tranquility and peace.

Hoa súng thường gắn liền với sự bình tĩnh và hòa bình.

photographers love to capture the beauty of nuphars.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của hoa súng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay