crazy nutcases
những kẻ điên rồ
those nutcases
những kẻ lập dị đó
real nutcases
những kẻ lập dị thực sự
nutcases unite
những kẻ lập dị đoàn kết
nutcases everywhere
những kẻ lập dị ở khắp mọi nơi
nutcases at large
những kẻ lập dị tự do
nutcases galore
những kẻ lập dị vô số
happy nutcases
những kẻ lập dị hạnh phúc
nutcases in charge
những kẻ lập dị nắm quyền
some nutcases believe in conspiracy theories without any evidence.
Một số kẻ lập dị tin vào những thuyết âm mưu mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
we can't let those nutcases influence our decisions.
Chúng ta không thể để những kẻ lập dị đó ảnh hưởng đến quyết định của mình.
there are nutcases out there who think the world is flat.
Ở bên ngoài, có những kẻ lập dị nghĩ rằng trái đất là phẳng.
the news often features stories about nutcases in society.
Tin tức thường xuyên đưa các câu chuyện về những kẻ lập dị trong xã hội.
some nutcases are convinced that they can communicate with aliens.
Một số kẻ lập dị tin chắc rằng họ có thể giao tiếp với người ngoài hành tinh.
it's hard to reason with nutcases who are set in their beliefs.
Thật khó để lý luận với những kẻ lập dị đã có những niềm tin cố hữu.
nutcases often gather online to share their strange ideas.
Những kẻ lập dị thường tụ tập trực tuyến để chia sẻ những ý tưởng kỳ lạ của họ.
the documentary highlighted the lives of various nutcases.
Nhật ký đã làm nổi bật cuộc sống của nhiều kẻ lập dị khác nhau.
sometimes, nutcases can create a lot of chaos in public places.
Đôi khi, những kẻ lập dị có thể gây ra rất nhiều sự hỗn loạn ở những nơi công cộng.
we should avoid engaging with nutcases to keep the peace.
Chúng ta nên tránh giao tiếp với những kẻ lập dị để giữ hòa bình.
crazy nutcases
những kẻ điên rồ
those nutcases
những kẻ lập dị đó
real nutcases
những kẻ lập dị thực sự
nutcases unite
những kẻ lập dị đoàn kết
nutcases everywhere
những kẻ lập dị ở khắp mọi nơi
nutcases at large
những kẻ lập dị tự do
nutcases galore
những kẻ lập dị vô số
happy nutcases
những kẻ lập dị hạnh phúc
nutcases in charge
những kẻ lập dị nắm quyền
some nutcases believe in conspiracy theories without any evidence.
Một số kẻ lập dị tin vào những thuyết âm mưu mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
we can't let those nutcases influence our decisions.
Chúng ta không thể để những kẻ lập dị đó ảnh hưởng đến quyết định của mình.
there are nutcases out there who think the world is flat.
Ở bên ngoài, có những kẻ lập dị nghĩ rằng trái đất là phẳng.
the news often features stories about nutcases in society.
Tin tức thường xuyên đưa các câu chuyện về những kẻ lập dị trong xã hội.
some nutcases are convinced that they can communicate with aliens.
Một số kẻ lập dị tin chắc rằng họ có thể giao tiếp với người ngoài hành tinh.
it's hard to reason with nutcases who are set in their beliefs.
Thật khó để lý luận với những kẻ lập dị đã có những niềm tin cố hữu.
nutcases often gather online to share their strange ideas.
Những kẻ lập dị thường tụ tập trực tuyến để chia sẻ những ý tưởng kỳ lạ của họ.
the documentary highlighted the lives of various nutcases.
Nhật ký đã làm nổi bật cuộc sống của nhiều kẻ lập dị khác nhau.
sometimes, nutcases can create a lot of chaos in public places.
Đôi khi, những kẻ lập dị có thể gây ra rất nhiều sự hỗn loạn ở những nơi công cộng.
we should avoid engaging with nutcases to keep the peace.
Chúng ta nên tránh giao tiếp với những kẻ lập dị để giữ hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay