nutsedge

[Mỹ]/nʌtsedʒ/
[Anh]/nʌtsedʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây cỏ dại có rễ củ, khó kiểm soát; còn gọi là cỏ dại củ.
Các dạng của từ
số nhiềunutsedges

Cụm từ & Cách kết hợp

nutsedge control

kiểm soát cỏ chua

nutsedge weed

cỏ chua

purple nutsedge

cỏ chua tím

yellow nutsedge

cỏ chua vàng

nutsedge removal

loại bỏ cỏ chua

nutsedge problem

vấn đề cỏ chua

nutsedge killer

chất diệt cỏ chua

nutsedge management

quản lý cỏ chua

nutsedge infestation

sự xâm nhập của cỏ chua

controlling nutsedge

kiểm soát cỏ chua

Câu ví dụ

gardeners often struggle with nutsedge infestations during warm summer months.

Những người làm vườn thường gặp khó khăn với sự xâm nhập của cỏ dại sedge trong những tháng hè ấm áp.

effective nutsedge control requires consistent herbicide application over several weeks.

Việc kiểm soát cỏ dại sedge hiệu quả đòi hỏi phải phun thuốc diệt cỏ đều đặn trong vài tuần.

the tuberous roots of nutsedge make complete eradication challenging.

Các rễ củ của cỏ dại sedge khiến việc diệt sạch hoàn toàn trở nên khó khăn.

nutsedge spreads rapidly through underground rhizomes in moist soil conditions.

Cỏ dại sedge lan rộng nhanh chóng thông qua các rễ ngầm trong điều kiện đất ẩm.

professional landscapers recommend early detection for successful nutsedge management.

Các chuyên gia thiết kế cảnh quan khuyên nên phát hiện sớm để quản lý cỏ dại sedge hiệu quả.

agricultural scientists have developed new techniques for nutsedge elimination.

Các nhà khoa học nông nghiệp đã phát triển các kỹ thuật mới để loại bỏ cỏ dại sedge.

the yellowish-green color of nutsedge helps distinguish it from regular grass.

Màu xanh lục nhạt của cỏ dại sedge giúp phân biệt nó với cỏ thường.

mulching can suppress nutsedge growth by blocking sunlight from reaching tubers.

Việc phủ rơm có thể ức chế sự phát triển của cỏ dại sedge bằng cách chặn ánh sáng mặt trời đến các củ.

nutsedge competition significantly reduces crop yields in affected agricultural areas.

Sự cạnh tranh của cỏ dại sedge làm giảm đáng kể năng suất cây trồng ở các khu vực nông nghiệp bị ảnh hưởng.

understanding nutsedge biology is essential for developing effective control strategies.

Hiểu biết về sinh học của cỏ dại sedge là cần thiết để xây dựng các chiến lược kiểm soát hiệu quả.

pre-emergent herbicides can prevent nutsedge from emerging in spring gardens.

Các loại thuốc diệt cỏ trước khi mọc có thể ngăn cỏ dại sedge mọc lên trong các khu vườn mùa xuân.

nutsedge is considered one of the most problematic weeds in tropical agriculture.

Cỏ dại sedge được coi là một trong những loại cỏ dại gây vấn đề nhất trong nông nghiệp nhiệt đới.

repeated mowing alone is ineffective against established nutsedge populations.

Việc cắt cỏ lặp đi lặp lại không hiệu quả đối với các quần thể cỏ dại sedge đã phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay