nutshell

[Mỹ]/'nʌtʃel/
[Anh]/'nʌtʃɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp vỏ cứng bên ngoài của hạt; một thứ nhỏ bé
vt. tóm tắt.
Word Forms
số nhiềunutshells

Cụm từ & Cách kết hợp

in a nutshell

tóm lại

nutshell explanation

giải thích ngắn gọn

Câu ví dụ

The nutshell includes the kernel.

Vỏ hạt bao gồm hạt nhân.

That,in a nutshell,is what we’re doing.

Nói tóm lại, đó là những gì chúng tôi đang làm.

Unemployment is rising, prices are increasing; in a nutshell, the economy is in trouble.

Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng, giá cả đang tăng; nói tóm lại, nền kinh tế đang gặp khó khăn.

In a nutshell, named function expressions are useful for one thing only - descriptive function names in debuggers and profilers .

Nói tóm lại, các biểu thức hàm có tên chỉ hữu ích cho một điều duy nhất - tên hàm mô tả trong trình gỡ lỗi và trình phân tích hiệu suất.

In a nutshell, the project is behind schedule.

Nói tóm lại, dự án đang bị trễ lịch trình.

Let me explain the situation in a nutshell.

Để tôi giải thích tình hình một cách ngắn gọn.

To put it in a nutshell, we need more funding.

Nói một cách ngắn gọn, chúng ta cần thêm kinh phí.

The movie can be summed up in a nutshell as a romantic comedy.

Bộ phim có thể được tóm gọn trong một câu là một bộ phim hài lãng mạn.

In a nutshell, the main idea is to promote sustainability.

Nói tóm lại, ý tưởng chính là thúc đẩy tính bền vững.

To explain it in a nutshell, the company is facing financial difficulties.

Để giải thích một cách ngắn gọn, công ty đang gặp khó khăn về tài chính.

The book can be described in a nutshell as a thriller.

Cuốn sách có thể được mô tả trong một câu là một bộ phim trinh thám.

To summarize in a nutshell, the event was a great success.

Tóm lại một cách ngắn gọn, sự kiện đã diễn ra rất thành công.

In a nutshell, the new policy aims to reduce carbon emissions.

Nói tóm lại, chính sách mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.

Let me give you the details in a nutshell.

Để tôi cho bạn biết chi tiết một cách ngắn gọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay