nyala

[Mỹ]/nɪˈɑːlə/
[Anh]/nɪˈɑːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một loại linh dương được tìm thấy ở Nam Phi
Các dạng của từ
số nhiềunyalas

Cụm từ & Cách kết hợp

nyala antelope

gà rừng nyala

nyala habitat

môi trường sống của gà rừng nyala

nyala conservation

bảo tồn gà rừng nyala

nyala behavior

hành vi của gà rừng nyala

nyala population

dân số gà rừng nyala

nyala males

gà trống nyala

nyala females

gà mái nyala

nyala species

loài gà rừng nyala

nyala grazing

gà rừng nyala ăn cỏ

nyala herd

đàn gà rừng nyala

Câu ví dụ

the nyala is a beautiful antelope found in southern africa.

con nhím châu Phi là một loài linh dương xinh đẹp được tìm thấy ở miền nam châu Phi.

nyala males have striking spiral horns.

Những con nhím đực có những chiếc sừng xoắn ấn tượng.

the nyala is known for its unique coloration.

Nhím châu Phi nổi tiếng với màu sắc độc đáo của nó.

nyala are herbivores and primarily eat leaves.

Những con nhím là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn lá.

nyala are social animals and live in small groups.

Những con nhím là động vật xã hội và sống thành những nhóm nhỏ.

conservation efforts are important for nyala populations.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể nhím châu Phi.

observing nyala in the wild can be a thrilling experience.

Quan sát những con nhím châu Phi trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay