nylghai

[Mỹ]/ˈnɪlɡaɪ/
[Anh]/ˈnɪlɡaɪ/

Dịch

n. linh dương Ấn Độ
Word Forms
số nhiềunylghais

Cụm từ & Cách kết hợp

nylghai species

loài nylghai

nylghai habitat

môi trường sống của nylghai

nylghai population

dân số nylghai

nylghai behavior

hành vi của nylghai

nylghai conservation

bảo tồn nylghai

nylghai diet

chế độ ăn của nylghai

nylghai distribution

phân bố của nylghai

nylghai characteristics

đặc điểm của nylghai

nylghai research

nghiên cứu về nylghai

nylghai breeding

sinh sản nylghai

Câu ví dụ

she has a unique way of understanding nylghai.

Cô ấy có một cách hiểu độc đáo về nylghai.

many people admire the beauty of the nylghai.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của nylghai.

the nylghai is known for its agility and grace.

Nylghai nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và duyên dáng của nó.

conservation efforts are crucial for the nylghai population.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho quần thể nylghai.

photographers often seek to capture the nylghai in its natural habitat.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm cách ghi lại hình ảnh nylghai trong môi trường sống tự nhiên của nó.

the nylghai's diet consists mainly of grasses and shrubs.

Chế độ ăn của nylghai chủ yếu bao gồm cỏ và cây bụi.

understanding the behavior of the nylghai can help in its conservation.

Hiểu được hành vi của nylghai có thể giúp bảo tồn nó.

tourists are fascinated by the nylghai during their safari.

Du khách bị mê hoặc bởi nylghai trong chuyến đi săn thú của họ.

the nylghai is a symbol of wildlife in the region.

Nylghai là biểu tượng của động vật hoang dã trong khu vực.

efforts are being made to protect the habitat of the nylghai.

Những nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của nylghai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay