nylghau

[Mỹ]/ˈnɪlɡaɪ/
[Anh]/ˈnɪlɡaɪ/

Dịch

n. linh dương Ấn Độ
Word Forms
số nhiềunylghaus

Cụm từ & Cách kết hợp

nylghau habitat

môi trường sống của nylghau

nylghau population

dân số nylghau

nylghau behavior

hành vi của nylghau

nylghau species

loài nylghau

nylghau conservation

bảo tồn nylghau

nylghau range

phạm vi sinh sống của nylghau

nylghau diet

chế độ ăn của nylghau

nylghau mating

kết đôi của nylghau

nylghau territory

lãnh thổ của nylghau

nylghau tracking

theo dõi nylghau

Câu ví dụ

in some cultures, nylghau are considered sacred animals.

Trong một số nền văn hóa, nylghau được coi là những con vật thiêng liêng.

nylghau can adapt to various environments.

Nylghau có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

many people travel to see nylghau in their natural habitat.

Nhiều người đi du lịch để nhìn thấy nylghau trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

nylghau are known for their impressive speed and agility.

Nylghau nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.

conservation efforts are important for protecting nylghau populations.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể nylghau.

nylghau have a unique place in the ecosystem.

Nylghau có một vị trí độc đáo trong hệ sinh thái.

photographers often seek out nylghau for wildlife photography.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm nylghau để chụp ảnh động vật hoang dã.

nylghau are herbivores, primarily feeding on grass.

Nylghau là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ.

understanding the behavior of nylghau can enhance wildlife studies.

Hiểu được hành vi của nylghau có thể nâng cao các nghiên cứu về động vật hoang dã.

local communities often engage in nylghau conservation projects.

Các cộng đồng địa phương thường tham gia vào các dự án bảo tồn nylghau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay