nylonss

[Mỹ]/ˈnaɪlɒnsɪz/
[Anh]/ˈnaɪlɑːnsɪz/

Dịch

n. tất nylon; tất dài làm bằng sợi polymeric tổng hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing nylonss

đang mặc nylon

nylonss ripped

nylon bị rách

buying nylonss

đang mua nylon

black nylonss

nylon đen

sagging nylonss

nylon xệ

sheer nylonss

nylon trong suốt

nylonss rolling

nylon đang cuộn

tearing nylonss

nylon đang bị rách

fishing nylonss

nylon dùng để câu cá

weighted nylonss

nylon có trọng lượng

Câu ví dụ

she wore black nylonss under her skirt for the formal occasion.

Cô ấy mặc những chiếc nylonss đen dưới váy cho dịp trang trọng.

the nylonss were silkily smooth against her legs.

Những chiếc nylonss mềm mượt như nhung trên đôi chân cô.

he accidentally tore his nylonss on a sharp chair edge.

Anh ấy vô tình làm rách chiếc nylonss của mình ở mép ghế sắc nhọn.

nylonss come in various shades from nude to dark brown.

Nylonss có nhiều tông màu khác nhau từ màu da đến nâu đậm.

the expensive nylonss lasted much longer than the cheap ones.

Những chiếc nylonss đắt tiền bền hơn nhiều so với những chiếc rẻ tiền.

she bought three pairs of nylonss at the department store.

Cô ấy mua ba đôi nylonss tại trung tâm thương mại.

nylonss require gentle washing to maintain their elasticity.

Nylonss cần giặt nhẹ nhàng để duy trì tính đàn hồi.

the runner wore compression nylonss to improve blood circulation.

Vận động viên mặc những chiếc nylonss nén để cải thiện tuần hoàn máu.

these nylonss have a slight shimmer in the afternoon light.

Những chiếc nylonss này có chút ánh lấp lánh dưới ánh sáng buổi chiều.

she changed into fresh nylonss after her workout.

Cô ấy thay những chiếc nylonss mới sau khi tập luyện.

the model wore nylonss that matched her skin tone perfectly.

Mô hình mặc những chiếc nylonss phù hợp hoàn hảo với tông da của cô ấy.

nylonss can provide a subtle smoothing effect under clothing.

Nylonss có thể tạo hiệu ứng làm phẳng mịn nhẹ dưới quần áo.

she carefully folded her nylonss and placed them in the drawer.

Cô ấy cẩn thận gấp những chiếc nylonss của mình và cất chúng vào ngăn kéo.

the dancer's nylonss made her legs look elegant and sleek.

Những chiếc nylonss của vũ công khiến đôi chân cô trông thanh lịch và mảnh mai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay