nyman

[Mỹ]/ˈnɪmən/
[Anh]/ˈnɪmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Thụy Điển và Phần Lan
Các dạng của từ
số nhiềunymans

Cụm từ & Cách kết hợp

the nymans

Vietnamese_translation

mr. nyman

Vietnamese_translation

nyman's house

Vietnamese_translation

meet nyman

Vietnamese_translation

nyman and

Vietnamese_translation

ask nyman

Vietnamese_translation

nyman replied

Vietnamese_translation

told nyman

Vietnamese_translation

nyman said

Vietnamese_translation

contact nyman

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the nyman group provides insights into prime number distribution.

nhóm Nyman cung cấp những hiểu biết về phân bố số nguyên tố.

professor nyman developed a revolutionary theorem in number theory.

giáo sư Nyman đã phát triển một định lý cách mạng trong lý thuyết số.

the nyman lattice has important applications in cryptography.

lưới Nyman có những ứng dụng quan trọng trong mật mã học.

musicians often perform michael nyman's minimalist compositions.

nhiều nhạc sĩ thường biểu diễn các bản nhạc tối giản của Michael Nyman.

nyman's music creates a hypnotic and meditative atmosphere.

nhạc của Nyman tạo ra một không khí mê hoặc và thiền định.

the nyman theorem has influenced modern mathematical research.

định lý Nyman đã ảnh hưởng đến nghiên cứu toán học hiện đại.

many students study the nyman formulation in advanced mathematics.

nhiều sinh viên nghiên cứu công thức Nyman trong toán học nâng cao.

nyman's work bridges the gap between theory and application.

công trình của Nyman giúp弥合 lý thuyết và ứng dụng.

the elegant nyman construction appears frequently in mathematical literature.

kiến trúc tinh tế của Nyman thường xuất hiện trong các tài liệu toán học.

researchers continue to explore nyman's original ideas.

các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá những ý tưởng ban đầu của Nyman.

the nyman approach offers a fresh perspective on complex problems.

phương pháp của Nyman cung cấp một góc nhìn mới đối với các vấn đề phức tạp.

academic conferences often feature presentations on nyman's contributions.

các hội nghị học thuật thường có các bài trình bày về những đóng góp của Nyman.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay