oafs

[Mỹ]/əʊf/
[Anh]/of/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngu ngốc hoặc khờ dại; một kẻ ngốc; một đứa trẻ bị dị dạng

Cụm từ & Cách kết hợp

clumsy oaf

kẻ ngốc vụng về

big oaf

kẻ ngốc to lớn

stupid oaf

kẻ ngốc ngu ngốc

bumbling oaf

kẻ ngốc vụng về lóng cúng

Câu ví dụ

Only oafs read the Summer and Winter, and they always come to a sticky end.

Chỉ những kẻ ngốc mới đọc về mùa hè và mùa đông, và họ luôn kết thúc một cách đáng buồn.

So human beings become a kind of strange thing in this world, an oaf of the universe, and a kind of germina on the earth.

Vậy nên con người trở thành một điều kỳ lạ trên thế giới này, một kẻ ngốc của vũ trụ, và một loại mầm trên trái đất.

I'm so sick of those giant lumbering oafs,clomping around with their massive shoes like they're so cool.

Tôi ghét những kẻ ngốc khổng lồ, chậm chạp, đi lại lạch bạch với đôi giày to lớn của chúng như thể chúng rất ngầu.

Depp means "idiot" in German. It also means schmo, plunker, oaf, moron, dork and fool.

Trong tiếng Đức, "Depp" có nghĩa là "kẻ ngốc". Nó cũng có nghĩa là schmo, plunker, oaf, moron, dork và fool.

He is such an oaf, always knocking things over.

Anh ta đúng là một kẻ ngốc, lúc nào cũng làm đổ đồ đạc.

The clumsy oaf tripped over his own feet.

Kẻ ngốc vụng về đã vấp phải chân của chính mình.

Don't be such an oaf, pay attention to what you're doing.

Đừng có ngốc như vậy, hãy chú ý những gì bạn đang làm.

The oafish man spilled his drink all over the table.

Người đàn ông ngốc nghếch đã làm đổ đồ uống của mình lên khắp mặt bàn.

She couldn't stand her oaf of a coworker any longer.

Cô ấy không thể chịu đựng được sự ngốc nghếch của đồng nghiệp của mình nữa.

The oafish behavior of the guest was embarrassing to everyone.

Hành vi ngốc nghếch của vị khách là điều đáng xấu hổ cho tất cả mọi người.

He's a lovable oaf, always making people laugh with his clumsiness.

Anh ấy là một kẻ ngốc đáng yêu, luôn khiến mọi người cười vì sự vụng về của mình.

The oafish giant accidentally crushed the tiny village under his feet.

Người khổng lồ ngốc nghếch vô tình đè bừa ngôi làng nhỏ bé dưới chân mình.

Despite his oafish appearance, he was surprisingly skilled at playing the piano.

Mặc dù có vẻ ngoài ngốc nghếch, nhưng anh ấy lại bất ngờ có tài chơi piano.

She felt like an oaf trying to dance gracefully in her oversized shoes.

Cô cảm thấy như một kẻ ngốc khi cố gắng nhảy duyên dáng trong đôi giày quá khổ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay