oarlock

[Mỹ]/ˈɔːlɒk/
[Anh]/ˈɔrlɑk/

Dịch

n. một thiết bị trên thuyền giữ mái chèo ở vị trí cố định
Các dạng của từ
số nhiềuoarlocks

Cụm từ & Cách kết hợp

oarlock position

vị trí chốt chống

oarlock attachment

độ gắn của chốt chống

oarlock repair

sửa chữa chốt chống

oarlock adjustment

điều chỉnh chốt chống

oarlock design

thiết kế chốt chống

oarlock maintenance

bảo trì chốt chống

oarlock installation

lắp đặt chốt chống

oarlock size

kích thước chốt chống

oarlock type

loại chốt chống

oarlock usage

sử dụng chốt chống

Câu ví dụ

the oarlock needs to be tightened before we start rowing.

cần phải siết chặt chốt chống trước khi bắt đầu đua thuyền.

she adjusted the oarlock to ensure a smooth stroke.

Cô ấy điều chỉnh chốt chống để đảm bảo đường đua trơn tru.

he replaced the broken oarlock with a new one.

Anh ấy đã thay thế chốt chống bị hỏng bằng một cái mới.

the boat's oarlock was rusted and needed maintenance.

Chốt chống của thuyền bị rỉ sét và cần được bảo trì.

proper alignment of the oarlock is crucial for effective rowing.

Việc căn chỉnh chốt chống đúng cách rất quan trọng cho việc đua thuyền hiệu quả.

he struggled to insert the oar into the oarlock.

Anh ấy gặp khó khăn khi lắp sải o vào chốt chống.

before the race, they checked each oarlock carefully.

Trước cuộc đua, họ đã kiểm tra kỹ từng chiếc chốt chống.

the oarlock design has improved over the years.

Thiết kế chốt chống đã được cải thiện theo những năm qua.

using a sturdy oarlock can enhance rowing performance.

Sử dụng chốt chống chắc chắn có thể nâng cao hiệu suất đua thuyền.

she felt confident with the new oarlock installed.

Cô ấy cảm thấy tự tin với chốt chống mới được lắp đặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay