rowlock

[Mỹ]/ˈrəʊlɒk/
[Anh]/ˈroʊlɑk/

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để giữ mái chèo ở vị trí trên thuyền; một loại khóa mái chèo
Word Forms
số nhiềurowlocks

Cụm từ & Cách kết hợp

rowlock position

vị trí khóa hàng

rowlock installation

lắp đặt khóa hàng

rowlock adjustment

điều chỉnh khóa hàng

rowlock type

loại khóa hàng

rowlock system

hệ thống khóa hàng

rowlock usage

sử dụng khóa hàng

rowlock design

thiết kế khóa hàng

rowlock feature

tính năng của khóa hàng

rowlock repair

sửa chữa khóa hàng

rowlock maintenance

bảo trì khóa hàng

Câu ví dụ

the rowlock provides stability for the boat.

ổ khóa thuyền cung cấp sự ổn định cho thuyền.

make sure the oars fit securely in the rowlock.

đảm bảo rằng các mái chèo vừa khít và chắc chắn trong ổ khóa thuyền.

he adjusted the rowlock before starting to row.

anh ấy đã điều chỉnh ổ khóa thuyền trước khi bắt đầu chèo.

the rowlock is essential for rowing efficiently.

ổ khóa thuyền rất cần thiết để chèo thuyền hiệu quả.

she was taught how to use the rowlock properly.

cô ấy được dạy cách sử dụng ổ khóa thuyền đúng cách.

the rowlock broke during the rough weather.

ổ khóa thuyền bị hỏng trong thời tiết xấu.

replacing the rowlock improved the boat's performance.

việc thay thế ổ khóa thuyền đã cải thiện hiệu suất của thuyền.

he felt a sense of security with the rowlock in place.

anh ấy cảm thấy một sự an tâm khi ổ khóa thuyền ở đúng vị trí.

the rowlock design has evolved over the years.

thiết kế ổ khóa thuyền đã phát triển theo những năm.

she checked the rowlock before every rowing session.

cô ấy kiểm tra ổ khóa thuyền trước mỗi buổi chèo thuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay