oarsmanships training
đào tạo bóng chèo thuyền
oarsmanships skills
kỹ năng bóng chèo thuyền
oarsmanships techniques
kỹ thuật bóng chèo thuyền
oarsmanships competition
cạnh tranh bóng chèo thuyền
oarsmanships practice
luyện tập bóng chèo thuyền
oarsmanships fundamentals
những điều cơ bản về bóng chèo thuyền
oarsmanships excellence
sự xuất sắc trong bóng chèo thuyền
oarsmanships strategies
chiến lược bóng chèo thuyền
oarsmanships development
phát triển bóng chèo thuyền
oarsmanships performance
hiệu suất bóng chèo thuyền
his oarsmanships improved significantly after months of practice.
kỹ năng đi thuyền của anh ấy đã được cải thiện đáng kể sau nhiều tháng luyện tập.
she demonstrated excellent oarsmanships during the competition.
cô ấy đã thể hiện kỹ năng đi thuyền tuyệt vời trong suốt cuộc thi.
oarsmanships require both strength and coordination.
kỹ năng đi thuyền đòi hỏi cả sức mạnh và sự phối hợp.
they held a workshop to teach oarsmanships to beginners.
họ đã tổ chức một hội thảo để dạy kỹ năng đi thuyền cho người mới bắt đầu.
his passion for oarsmanships inspired others to take up rowing.
niềm đam mê với kỹ năng đi thuyền của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia đi thuyền.
oarsmanships are essential for success in competitive rowing.
kỹ năng đi thuyền là điều cần thiết để thành công trong cuộc đua có tính cạnh tranh.
she was awarded for her exceptional oarsmanships last season.
cô ấy đã được trao giải thưởng cho kỹ năng đi thuyền xuất sắc của mình mùa trước.
improving your oarsmanships can enhance your overall performance.
việc cải thiện kỹ năng đi thuyền của bạn có thể nâng cao hiệu suất tổng thể.
he studied various techniques to master oarsmanships.
anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật để làm chủ kỹ năng đi thuyền.
oarsmanships are not just about physical ability, but also strategy.
kỹ năng đi thuyền không chỉ là về khả năng thể chất, mà còn về chiến lược.
oarsmanships training
đào tạo bóng chèo thuyền
oarsmanships skills
kỹ năng bóng chèo thuyền
oarsmanships techniques
kỹ thuật bóng chèo thuyền
oarsmanships competition
cạnh tranh bóng chèo thuyền
oarsmanships practice
luyện tập bóng chèo thuyền
oarsmanships fundamentals
những điều cơ bản về bóng chèo thuyền
oarsmanships excellence
sự xuất sắc trong bóng chèo thuyền
oarsmanships strategies
chiến lược bóng chèo thuyền
oarsmanships development
phát triển bóng chèo thuyền
oarsmanships performance
hiệu suất bóng chèo thuyền
his oarsmanships improved significantly after months of practice.
kỹ năng đi thuyền của anh ấy đã được cải thiện đáng kể sau nhiều tháng luyện tập.
she demonstrated excellent oarsmanships during the competition.
cô ấy đã thể hiện kỹ năng đi thuyền tuyệt vời trong suốt cuộc thi.
oarsmanships require both strength and coordination.
kỹ năng đi thuyền đòi hỏi cả sức mạnh và sự phối hợp.
they held a workshop to teach oarsmanships to beginners.
họ đã tổ chức một hội thảo để dạy kỹ năng đi thuyền cho người mới bắt đầu.
his passion for oarsmanships inspired others to take up rowing.
niềm đam mê với kỹ năng đi thuyền của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia đi thuyền.
oarsmanships are essential for success in competitive rowing.
kỹ năng đi thuyền là điều cần thiết để thành công trong cuộc đua có tính cạnh tranh.
she was awarded for her exceptional oarsmanships last season.
cô ấy đã được trao giải thưởng cho kỹ năng đi thuyền xuất sắc của mình mùa trước.
improving your oarsmanships can enhance your overall performance.
việc cải thiện kỹ năng đi thuyền của bạn có thể nâng cao hiệu suất tổng thể.
he studied various techniques to master oarsmanships.
anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật để làm chủ kỹ năng đi thuyền.
oarsmanships are not just about physical ability, but also strategy.
kỹ năng đi thuyền không chỉ là về khả năng thể chất, mà còn về chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay