| số nhiều | oasts |
a building containing an oast (a kiln for drying hops); usually has a conical or pyramidal roof.
một tòa nhà chứa lò sấy (lò sấy hoa bia); thường có mái hình nón hoặc hình kim tự tháp.
a building containing an oast (a kiln for drying hops); usually has a conical or pyramidal roof.
một tòa nhà chứa lò sấy (lò sấy hoa bia); thường có mái hình nón hoặc hình kim tự tháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay