nonalcoholic

[US]/ˌnɒn.æl.kəˈhɒl.ɪk/
[UK]/ˌnɑːn.əl.kəˈhɑː.lɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. không chứa cồn

Phrases & Collocations

nonalcoholic beverage

đồ uống không cồn

nonalcoholic drink

đồ uống không cồn

nonalcoholic wine

rượu vang không cồn

nonalcoholic cocktail

cocktail không cồn

nonalcoholic beer

bia không cồn

nonalcoholic options

các lựa chọn không cồn

nonalcoholic alternative

thay thế không cồn

nonalcoholic soda

nước soda không cồn

nonalcoholic mix

trộn không cồn

nonalcoholic drinkers

những người uống không cồn

Example Sentences

he prefers nonalcoholic drinks at parties.

anh ấy thích các loại đồ uống không chứa cồn tại các bữa tiệc.

many restaurants offer a variety of nonalcoholic options.

nhiều nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống không chứa cồn.

nonalcoholic beer is becoming increasingly popular.

bia không chứa cồn ngày càng trở nên phổ biến.

she chose a nonalcoholic cocktail for the celebration.

cô ấy đã chọn một ly cocktail không chứa cồn cho buổi lễ.

nonalcoholic beverages are great for designated drivers.

các loại đồ uống không chứa cồn rất tốt cho người lái xe được chỉ định.

they hosted a nonalcoholic event for the community.

họ đã tổ chức một sự kiện không chứa cồn cho cộng đồng.

nonalcoholic options can be refreshing on a hot day.

các lựa chọn không chứa cồn có thể rất sảng khoái vào một ngày nóng.

he enjoys experimenting with nonalcoholic mixology.

anh ấy thích thử nghiệm pha chế đồ uống không chứa cồn.

nonalcoholic drinks are often healthier alternatives.

các loại đồ uống không chứa cồn thường là những lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.

at the wedding, they served both alcoholic and nonalcoholic drinks.

tại đám cưới, họ phục vụ cả đồ uống có cồn và không chứa cồn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now