obduracies of life
những sự cố chấp của cuộc sống
obduracies in nature
những sự cố chấp trong tự nhiên
obduracies of thought
những sự cố chấp trong suy nghĩ
social obduracies
những sự cố chấp xã hội
personal obduracies
những sự cố chấp cá nhân
obduracies in behavior
những sự cố chấp trong hành vi
cultural obduracies
những sự cố chấp văn hóa
obduracies of tradition
những sự cố chấp của truyền thống
obduracies of opinion
những sự cố chấp về ý kiến
obduracies in politics
những sự cố chấp trong chính trị
his obduracies made it difficult to reach a compromise.
Những sự cố chấp của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
despite her obduracies, he remained patient and understanding.
Mặc dù có sự cố chấp của cô ấy, anh ấy vẫn giữ được sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the obduracies of the committee delayed the project's approval.
Sự cố chấp của ủy ban đã trì hoãn việc phê duyệt dự án.
his obduracies often led to conflicts with his colleagues.
Những sự cố chấp của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
she confronted his obduracies with logical arguments.
Cô ấy đối phó với sự cố chấp của anh ấy bằng những lập luận logic.
the obduracies of the past should not dictate our future.
Những sự cố chấp của quá khứ không nên quyết định tương lai của chúng ta.
overcoming obduracies requires open-mindedness and flexibility.
Vượt qua sự cố chấp đòi hỏi sự cởi mở và linh hoạt.
his obduracies were evident in every discussion.
Sự cố chấp của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mọi cuộc thảo luận.
they recognized their obduracies and sought to change.
Họ nhận ra sự cố chấp của mình và tìm cách thay đổi.
obduracies can hinder personal growth and relationships.
Sự cố chấp có thể cản trở sự phát triển cá nhân và các mối quan hệ.
obduracies of life
những sự cố chấp của cuộc sống
obduracies in nature
những sự cố chấp trong tự nhiên
obduracies of thought
những sự cố chấp trong suy nghĩ
social obduracies
những sự cố chấp xã hội
personal obduracies
những sự cố chấp cá nhân
obduracies in behavior
những sự cố chấp trong hành vi
cultural obduracies
những sự cố chấp văn hóa
obduracies of tradition
những sự cố chấp của truyền thống
obduracies of opinion
những sự cố chấp về ý kiến
obduracies in politics
những sự cố chấp trong chính trị
his obduracies made it difficult to reach a compromise.
Những sự cố chấp của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
despite her obduracies, he remained patient and understanding.
Mặc dù có sự cố chấp của cô ấy, anh ấy vẫn giữ được sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the obduracies of the committee delayed the project's approval.
Sự cố chấp của ủy ban đã trì hoãn việc phê duyệt dự án.
his obduracies often led to conflicts with his colleagues.
Những sự cố chấp của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
she confronted his obduracies with logical arguments.
Cô ấy đối phó với sự cố chấp của anh ấy bằng những lập luận logic.
the obduracies of the past should not dictate our future.
Những sự cố chấp của quá khứ không nên quyết định tương lai của chúng ta.
overcoming obduracies requires open-mindedness and flexibility.
Vượt qua sự cố chấp đòi hỏi sự cởi mở và linh hoạt.
his obduracies were evident in every discussion.
Sự cố chấp của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mọi cuộc thảo luận.
they recognized their obduracies and sought to change.
Họ nhận ra sự cố chấp của mình và tìm cách thay đổi.
obduracies can hinder personal growth and relationships.
Sự cố chấp có thể cản trở sự phát triển cá nhân và các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay