obeah

[Mỹ]/əʊˈbɪə/
[Anh]/oʊˈbiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại ma thuật dân gian hoặc phù thủy, đặc biệt trong các nền văn hóa Caribbean.; Các đối tượng hoặc bùa được sử dụng trong các thực hành obeah.
Word Forms
số nhiềuobeahs

Cụm từ & Cách kết hợp

obeah practice

thực hành obeah

obeah man

người đàn ông obeah

obeah woman

người phụ nữ obeah

obeah spirit

linh hồn obeah

obeah curse

lời nguyền obeah

obeah magic

ma thuật obeah

obeah ritual

nghi lễ obeah

obeah belief

niềm tin obeah

obeah power

sức mạnh obeah

obeah doll

búp bê obeah

Câu ví dụ

some people believe in the power of obeah.

một số người tin vào sức mạnh của obeah.

he sought protection through obeah rituals.

anh ta tìm kiếm sự bảo vệ thông qua các nghi lễ obeah.

obeah is often misunderstood in popular culture.

obeah thường bị hiểu lầm trong văn hóa đại chúng.

she was accused of practicing obeah.

cô bị cáo buộc thực hành obeah.

many stories are told about the effects of obeah.

rất nhiều câu chuyện được kể về tác dụng của obeah.

he claimed to have learned obeah from his grandmother.

anh ta tuyên bố đã học obeah từ bà của mình.

obeah practitioners often use herbs and charms.

những người thực hành obeah thường sử dụng các loại thảo dược và bùa chú.

in some communities, obeah is a respected tradition.

ở một số cộng đồng, obeah là một truyền thống được tôn trọng.

people turn to obeah for guidance in difficult times.

mọi người tìm đến obeah để được hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn.

there are many misconceptions surrounding obeah practices.

có rất nhiều hiểu lầm xung quanh các phương pháp thực hành obeah.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay