obeche

[Mỹ]/əʊˈbiːtʃi/
[Anh]/oʊˈbiːtʃi/

Dịch

n. Một loại gỗ nhẹ của châu Phi từ cây obeche (Triplochiton scleroxylon), tương tự gỗ balsa, được sử dụng cho ván ép, đồ nội thất và điêu khắc.
Các dạng của từ
số nhiềuobeches

Cụm từ & Cách kết hợp

obeche wood

gỗ obeche

using obeche

sử dụng obeche

obeche plywood

ván ép obeche

obeche veneer

lát veneer obeche

working obeche

làm việc với obeche

obeche lumber

nguyên liệu gỗ obeche

obeche furniture

nội thất obeche

imported obeche

obeche nhập khẩu

obeche boards

đ板材 obeche

Câu ví dụ

the carpenter selected obeche wood for the cabinet doors because of its light weight and ease of working.

Người thợ mộc đã chọn gỗ obeche cho cửa tủ vì trọng lượng nhẹ và dễ gia công.

obeche plywood is commonly used in interior design projects throughout west africa.

Gỗ dán obeche thường được sử dụng trong các dự án thiết kế nội thất khắp châu Phi Tây.

the furniture manufacturer imports obeche timber from sustainable forests in ghana.

Nhà sản xuất đồ nội thất nhập nguyên liệu gỗ obeche từ các rừng bền vững ở Ghana.

due to its fine grain, obeche veneer provides an attractive finish for luxury furniture.

Vì có vân gỗ mịn, veneer obeche cung cấp một lớp hoàn thiện hấp dẫn cho đồ nội thất cao cấp.

many craftsmen prefer working with obeche because it machines well and holds nails securely.

Nhiều nghệ nhân ưa thích làm việc với gỗ obeche vì nó tiện lợi khi gia công và giữ đinh chắc chắn.

the interior designer specified obeche panels for the office ceiling installation.

Nhà thiết kế nội thất đã chỉ định các tấm obeche cho việc lắp đặt trần văn phòng.

obeche lumber offers excellent value for budget-conscious woodworking projects.

Gỗ obeche mang lại giá trị tuyệt vời cho các dự án thợ mộc tiết kiệm chi phí.

the company's latest catalog features several designs made from natural obeche wood.

Bản catalog mới nhất của công ty giới thiệu nhiều thiết kế được làm từ gỗ obeche tự nhiên.

environmental regulations now govern the export of obeche species from tropical regions.

Các quy định môi trường hiện nay quản lý việc xuất khẩu các loài gỗ obeche từ các khu vực nhiệt đới.

while obeche is soft, it can be finished beautifully with the right techniques.

Mặc dù gỗ obeche mềm, nhưng nó có thể được hoàn thiện đẹp mắt với các kỹ thuật phù hợp.

the plywood manufacturer expanded production to include obeche as a premium product line.

Nhà sản xuất gỗ dán đã mở rộng sản xuất để bao gồm obeche như một dòng sản phẩm cao cấp.

boat builders sometimes use obeche for interior paneling due to its moisture resistance.

Các kỹ sư đóng tàu đôi khi sử dụng gỗ obeche cho các tấm lát nội thất nhờ khả năng chống ẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay